Tra từ: “健康”

健康

けんこう

sức khỏe

Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

Thông tin Kun/On

健KIỆN
On
けん
Kun
すこ.やか
Số nét
11

・khỏe mạnh

・sức khỏe

・sức mạnh

・kiên trì

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
康KHANG; KHƯƠNG
On
こう
Kun
—
Số nét
11

・dễ dàng

・hòa bình

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Các từ liên quan với 健康

49 từ liên quan

健康食品

けんこうしょくひん

→

thực phẩm sức khỏe

健康保険

けんこうほけん

→

bảo hiểm y tế

健康

けんこう

→

khỏe mạnh; khỏe mạnh; vừa vặn; lành mạnh

健康診断

けんこうしんだん

→

khám sức khỏe; khám sức khỏe (khám tổng quát); khám sức khỏe

健康的

けんこうてき

→

vệ sinh; lành mạnh; lành mạnh; vệ sinh

健康病

けんこうびょう

→

bệnh thần kinh về sức khỏe; nỗi ám ảnh về sức khỏe

健康保険医

けんこうほけんい

→

bác sĩ bảo hiểm y tế

健康管理

けんこうかんり

→

quản lý sức khỏe;bảo trì sức khỏe;chăm sóc sức khỏe

健康者

けんこうしゃ

→

người khỏe mạnh

健康ノイローゼ

けんこうノイローゼ

→

bệnh thần kinh về sức khỏe; nỗi ám ảnh về sức khỏe

健康児

けんこうじ

→

đứa trẻ khỏe mạnh

健康補助食品

けんこうほじょしょくひん

→

bổ sung chế độ ăn uống

健康体

けんこうたい

→

cơ thể khỏe mạnh

健康状態

けんこうじょうたい

→

(tình trạng) sức khỏe của một người

健康福祉

けんこうふくし

→

sức khỏe và phúc lợi

健康のバロメーター

けんこうのバロメーター

→

phong vũ biểu của sức khỏe; thước đo của sức khỏe tốt

健康維持

けんこういじ

→

bảo trì sức khỏe; bảo vệ sức khỏe

健康保険組合連合会

けんこうほけんくみあいれんごうかい

→

Liên đoàn các Hiệp hội Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Kenporen)

健康補助品

けんこうほじょひん

→

bổ sung sức khỏe; bổ sung chế độ ăn uống

健康診査

けんこうしんさ

→

khám sức khỏe; khám sức khỏe (khám tổng quát); khám sức khỏe

健康危機管理

けんこうききかんり

→

quản lý rủi ro sức khỏe

健康証明書

けんこうしょうめいしょ

→

giấy chứng nhận sức khỏe

健康問題

けんこうもんだい

→

vấn đề sức khỏe;vấn đề sức khỏe

健康そのもの

けんこうそのもの

→

chính hình ảnh của sức khỏe; hình ảnh của sức khỏe

健康地

けんこうち

→

nơi lành mạnh; khu nghỉ dưỡng sức khỏe

健康方

けんこうほう

→

vệ sinh

健康づくり

けんこうづくり

→

tăng cường sức khỏe

健康上

けんこうじょう

→

liên quan đến sức khỏe; sức khỏe (vấn đề, lý do, v.v.)

健康増進

けんこうぞうしん

→

tăng cường sức khỏe; cải thiện sức khỏe

健康不安

けんこうふあん

→

sức khỏe kém; sức khỏe suy yếu

健康家電

けんこうかでん

→

thiết bị gia dụng liên quan đến sức khỏe; thiết bị y tế

健康保険制度

けんこうほけんせいど

→

hệ thống bảo hiểm y tế

健康科学大学

けんこうかがくだいがく

→

Đại học khoa học sức khỏe

健康運

けんこううん

→

may mắn về sức khỏe

健康管理手当

けんこうかんりてあて

→

trợ cấp y tế; trợ cấp y tế

健康保険法

けんこうほけんほう

→

Đạo luật bảo hiểm y tế

健康美

けんこうび

→

vẻ đẹp khỏe mạnh

健康を損なう

けんこうをそこなう

→

làm hại sức khỏe; làm tổn hại sức khỏe; có hại cho sức khỏe

健康被害

けんこうひがい

→

mối nguy hiểm cho sức khỏe; tổn hại sức khỏe

健康保険証

けんこうほけんしょう

→

thẻ bảo hiểm y tế

健康寿命

けんこうじゅみょう

→

tuổi thọ khỏe mạnh; tuổi thọ khỏe mạnh

健康診断書

けんこうしんだんしょ

→

giấy chứng nhận sức khỏe

健康医療団体

けんこういりょうだんたい

→

tổ chức (tổ chức) bảo trì sức khỏe); HMO

健康飲料

けんこういんりょう

→

thức uống tốt cho sức khỏe

健康に良い

けんこうによい

→

tốt cho sức khỏe; tốt cho sức khỏe; lành mạnh

健康人

けんこうじん

→

người khỏe mạnh

健康心理学

けんこうしんりがく

→

tâm lý sức khỏe

健康上

けんこうじょう

→

về mặt sức khỏe; xét về mặt sức khỏe; vì sức khỏe của một người

健康に良い

けんこうにいい

→

tốt cho sức khỏe; tốt cho sức khỏe; lành mạnh