Tra từ: “労働”

労働

ろうどう

lao động; công việc

Tôi không thể làm được công việc vất vả như trước nữa.

Thông tin Kun/On

労LAO
On
ろう
Kun
ろう.する;いたわ.る;いた.ずき;ねぎら;つか.れる;ねぎら.う
Số nét
7

・lao động

・cảm ơn

・phần thưởng

・cực nhọc

・rắc rối

1 2 3 4 5 6 7
働ĐỘNG
On
どう
Kun
はたら.く
Số nét
13

・công việc

・(kokuji)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

Các từ liên quan với 労働

49 từ liên quan

労働条件

ろうどうじょうけん

→

điều kiện làm việc

労働運動

ろうどううんどう

→

phong trào công nhân; phong trào công nhân

労働基準法

ろうどうきじゅんほう

→

Đạo luật tiêu chuẩn lao động

労働者

ろうどうしゃ

→

công nhân

労働省

ろうどうしょう

→

Bộ Lao động (nay là Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi)

労働党

ろうどうとう

→

Đảng Lao động; Đảng Lao động

労働組合

ろうどうくみあい

→

công đoàn; công đoàn; công đoàn

労働

ろうどう

→

Đảng Lao động

労働者

ろうどうしゃ

→

(thủ công) người lao động; người lao động; công nhân cổ xanh

労働協約

ろうどうきょうやく

→

thỏa thuận lao động; thỏa thuận lao động

労働基準局

ろうどうきじゅんきょく

→

Cục tiêu chuẩn lao động, Cục tiêu chuẩn lao động

労働力

ろうどうりょく

→

lao động;lao động;nhân lực;lực lượng lao động

労働争議

ろうどうそうぎ

→

tranh chấp lao động; tranh chấp lao động; tranh chấp công nghiệp; đình công

労働委員会

ろうどういいんかい

→

ban quan hệ lao động, ban quan hệ lao động

労働官

ろうどうかん

→

tùy viên lao động

労働収容所

ろうどうしゅうようしょ

→

trại lao động; trại lao động

労働審判

ろうどうしんぱん

→

tòa án lao động

労働手段

ろうどうしゅだん

→

phương tiện lao động; phương tiện lao động

労働党連合

ろうどうとうれんごう

→

Liên minh lao động

労働問題

ろうどうもんだい

→

vấn đề lao động; vấn đề lao động

労働日

ろうどうび

→

ngày làm việc; ngày làm việc

労働時間短縮

ろうどうじかんたんしゅく

→

giảm giờ làm, giảm giờ làm

労働基本権

ろうどうきほんけん

→

quyền lao động cơ bản; quyền cơ bản của người lao động

労働服

ろうどうふく

→

quần áo làm việc

労働基準

ろうどうきじゅん

→

tiêu chuẩn lao động; tiêu chuẩn lao động (ví dụ: văn phòng, luật)

労働歌

ろうどうか

→

bài hát làm việc

労働法

ろうどうほう

→

luật lao động;luật lao động

労働法典

ろうどうほうてん

→

mã lao động (lao động)

労働安全衛生法

ろうどうあんぜんえいせいほう

→

Đạo luật An toàn và Sức khỏe Công nghiệp

労働寄生

ろうどうきせい

→

kleptoparasitism; cleptoparasitism

労働市場

ろうどうしじょう

→

thị trường lao động; thị trường lao động

労働同盟

ろうどうどうめい

→

liên đoàn lao động; liên đoàn lao động

労働攻勢

ろうどうこうせい

→

tấn công lao động; tấn công lao động

労働不足

ろうどうぶそく

→

thiếu lao động

労働時間

ろうどうじかん

→

giờ làm việc; giờ công

労働団体

ろうどうだんたい

→

cơ quan lao động; cơ quan lao động; tổ chức lao động; tổ chức lao động; liên đoàn lao động; liên đoàn lao động

労働分配率

ろうどうぶんぱいりつ

→

phần lao động (trong thu nhập)

労働権

ろうどうけん

→

quyền làm việc

労働災害補償

ろうどうさいがいほしょう

→

bồi thường cho người lao động

労働基準監督官

ろうどうきじゅんかんとくかん

→

thanh tra tiêu chuẩn lao động (lao động)

労働災害防止協会

ろうどうさいがいぼうしきょうかい

→

Hiệp hội phòng chống tai nạn công nghiệp;IAPA

労働災害

ろうどうさいがい

→

thương tích hoặc tử vong liên quan đến công việc

労働基準監督署

ろうどうきじゅんかんとくしょ

→

Văn phòng thanh tra tiêu chuẩn lao động

労働交渉

ろうどうこうしょう

→

đàm phán lao động; đàm phán lao động

労働力人口

ろうどうりょくじんこう

→

lực lượng lao động; lực lượng lao động

労働大臣

ろうどうだいじん

→

Bộ trưởng Lao động

労働契約

ろうどうけいやく

→

hợp đồng lao động

労働力削減

ろうどうりょくさくげん

→

giảm lực lượng lao động

労働契約書

ろうどうけいやくしょ

→

hợp đồng lao động (lao động)