- On
- しょう
- Kun
- か.つ;-が.ち;まさ.る;すぐ.れる;かつ
- Số nét
- 12
・chiến thắng
・thắng lợi
・excel
かち
chiến thắng
Trận đấu kết thúc với chiến thắng thuộc về anh.
・chiến thắng
・thắng lợi
・excel
かちこす
có nhiều trận thắng hơn là thua; dẫn trước đối thủ (ví dụ: bằng hai trận); dẫn trước (trong trận thắng); dẫn đầu
かちぼし
(đánh dấu cho biết) một chiến thắng
かちこし
thắng nhiều hơn thua
かちまけ
chiến thắng hay thất bại; chiến thắng và thất bại
かちこし
dẫn đầu (về điểm, bàn thắng, v.v.)
かちこす
dẫn đầu (về số điểm, bàn thắng, v.v. trong một trận đấu)
かちなのり
được tuyên bố là người chiến thắng trong một trận đấu
かちのこる
để giành chiến thắng và tiến vào vòng tiếp theo
かちすすむ
để giành chiến thắng và tiến vào vòng tiếp theo
かちき
tinh thần kiên quyết; tinh thần kiên cường; ý chí
かちめ
cơ hội (thành công); tỷ lệ cược
かちとる
giành chiến thắng;đạt được;đạt được;đạt được;đảm bảo được
かちえる
đạt được; giành chiến thắng; đạt được; đạt được
がち
có xu hướng (làm), có khả năng, có khuynh hướng, có khuynh hướng, có khuynh hướng
かちすじ
con đường dẫn đến chiến thắng
かちぐみ
người chiến thắng (những người đã thành công về mặt xã hội, kinh tế, v.v.)
かちとうしゅ
người ném bóng chiến thắng
かちじあい
thắng một trận; thắng trận
かちはなす
thắng liên tục
かちぬきせん
giải đấu; cuộc thi loại trực tiếp
かちほこる
chiến thắng; phấn khởi vì thành công
かちぬく
giành chiến thắng (ví dụ: vào vòng tiếp theo); thắng hết trận này đến trận khác
かちあがる
giành chiến thắng (ví dụ: vào chung kết); tiến lên
かちにげ
bỏ cuộc khi đang dẫn trước; bỏ cuộc trong trận tái đấu sau khi đã thắng
かちっぱなし
giành chiến thắng liên tiếp; ghi điểm rõ ràng
かちとおす
giành được những chiến thắng liên tiếp
かちかく
chiến thắng nhất định
かちいくさ
chiến thắng một trận chiến; chiến thắng; trận chiến thắng lợi
かちうまにのる
đứng về phía người chiến thắng; cưỡi ngựa theo đuôi (ai đó); tham gia đoàn xe
かちむし
chuồn chuồn
かちぬき
(loại trực tiếp) giải đấu
かちうま
con ngựa chiến thắng; người chiến thắng
かちのこり
đô vật chiến thắng vẫn ở lại võ đài trong trường hợp anh ta cần tham gia vào các nghi lễ trước trận đấu
かちみ
dấu hiệu chiến thắng
かちどく
chiến thắng của đô vật hạng thấp ở hiệp phụ thứ tám trong giải đấu
かちてん
điểm (trong hệ thống xếp hạng giải đấu nhóm); thắng; ghi điểm
かちっぱなす
giành chiến thắng liên tiếp; có chuỗi chiến thắng dài
かちめはない
không có cơ hội (thành công)
がち
chủ yếu;chủ yếu;có rất nhiều
かちぬく
đạt được chiến thắng cuối cùng; chiến đấu đến cùng và giành chiến thắng; đứng đầu
がち
... gặt hái phần thưởng;... nhận giải thưởng;... thắng
かちとる
giành chiến thắng;đạt được;đạt được;đạt được;đảm bảo được
かちぐみ
người chiến thắng (những người đã thành công về mặt xã hội, kinh tế, v.v.)
かちっぱなし
giành chiến thắng liên tiếp; ghi điểm rõ ràng
かちぐり
hạt dẻ khô
かちめはない
không có cơ hội (thành công)
かちどき
tiếng kêu chiến thắng; tiếng kêu chiến thắng
かちいくさ
chiến thắng một trận chiến; chiến thắng; trận chiến thắng lợi
かちどき
tiếng kêu chiến thắng; tiếng kêu chiến thắng