Tra từ: “四角”

四角

しかく

tứ giác; hình vuông

Hình dạng của hộp thường là hình vuông.

Thông tin Kun/On

四TỨ
On
し
Kun
よ;よ.つ;よっ.つ;よん
Số nét
5

・bốn

1 2 3 4 5
角CỐC; GIÁC; GIỐC; LỘC
On
かく
Kun
かど;つの
Số nét
7

・góc

・hình vuông

・sừng

・gạc

1 2 3 4 5 6 7

Các từ liên quan với 四角

13 từ liên quan