土THỔ; ĐỖ; ĐỘ
- On
- ど;と
- Kun
- つち
- Số nét
- 3
・đất
・trái đất
・mặt đất
・thổ nhĩ kỳ
どぼく
công trình kỹ thuật; công trình dân dụng; công trình công cộng
・đất
・trái đất
・mặt đất
・thổ nhĩ kỳ
・cây
・gỗ
どぼくさぎょう
công trình xây dựng
どぼくがっかいふぞくどぼくとしょかん
Thư viện Kỹ thuật Xây dựng, Hiệp hội Kỹ sư Xây dựng Nhật Bản
どぼくこうじ
công trình công cộng
どぼくこうがく
kỹ thuật dân dụng
どきこうがくかい
Viện Kỹ sư Xây dựng (Anh)
どぼくこうがくしゃ
kỹ sư xây dựng
どぼくけんちく
kỹ thuật dân dụng và xây dựng
どぼくぎし
kỹ sư xây dựng
つちあけび
Cyrtosia septentrionalis (loài lan)