Tra từ: “嫌う”

嫌う

きらう

ghét; không thích; ghê tởm

Cô ấy ghét việc nói trước đám đông.

Thông tin Kun/On

嫌HIỀM
On
けん;げん
Kun
きら.う;きら.い;いや
Số nét
13

・không thích

・ghét

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13