がくねん
năm học
Có năm lớp trong năm đầu tiên.
・học tập
・khoa học
・năm
・bộ đếm năm
năm học; lớp ở trường
がくねんしゅにん
người đứng đầu năm;giáo viên phụ trách tất cả các lớp trong cả năm
がくねんべつかんじはいとうひょう
danh sách chữ kanji theo năm học
がくねんど
がくねんれき
lịch năm học; lịch các sự kiện của trường
がくねんまつ
cuối năm học