Tra từ: “幼児”

幼児

ようじ

đứa trẻ nhỏ; đứa trẻ mới biết đi

Thông tin Kun/On

幼YẾU; ẤU
On
よう
Kun
おさな.い
Số nét
5

・thời thơ ấu

・tuổi thơ

1 2 3 4 5
児NHI
On
じ;に;げい
Kun
こ;-こ;-っこ
Số nét
7

・em bé sơ sinh, đứa trẻ, trẻ của động vật

1 2 3 4 5 6 7

Các từ liên quan với 幼児

18 từ liên quan

幼児

ようじ

→

trẻ trên 1 tuổi nhưng chưa đến tuổi đi học

幼児ポルノ

ようじポルノ

→

nội dung khiêu dâm trẻ em

幼児園

ようじえん

→

nhà trẻ kết hợp nhà trẻ

幼児婚

ようじこん

→

hôn nhân trẻ sơ sinh

幼児性愛者

ようじせいあいしゃ

→

kẻ ấu dâm; kẻ ấu dâm

幼児教育

ようじきょういく

→

giáo dục mầm non; giáo dục mầm non

幼児期

ようじき

→

tuổi thơ

幼児期健忘

ようじきけんぼう

→

chứng mất trí nhớ thời thơ ấu; chứng mất trí nhớ thời thơ ấu

幼児死亡率

ようじしぼうりつ

→

tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

幼児殺し

ようじごろし

→

tội giết trẻ sơ sinh

幼児洗礼

ようじせんれい

→

lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh; lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh; lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh

幼児突然死症候群

ようじとつぜんししょうこうぐん

→

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh;SIDS

幼児虐待

ようじぎゃくたい

→

lạm dụng trẻ em

幼児虐殺

ようじぎゃくさつ

→

Vụ thảm sát những người vô tội (sự giết hại trẻ sơ sinh của Herod xuất hiện trong Tân Ước)

幼児語

ようじご

→

cách nói chuyện của em bé (ví dụ: "choo-choo" nghĩa là tàu hỏa); các từ và kiểu nói mà trẻ sơ sinh sử dụng

幼児退行

ようじたいこう

→

hồi quy trẻ con

幼児食

ようじしょく

→

thức ăn cho trẻ nhỏ (sau khi ăn dặm xong)

幼児

おさなご

→

trẻ sơ sinh; đứa bé; đứa trẻ nhỏ