Tra từ: “手回し”

手回し

てまわし

quay bằng tay

Thông tin Kun/On

手THỦ
On
しゅ;ず
Kun
て;て-;-て;た-
Số nét
4

・tay

1 2 3 4
回HỐI; HỒI
On
かい;え
Kun
まわ.る;-まわ.る;-まわ.り;まわ.す;-まわ.す;まわ.し-;-まわ.し;もとお.る;か.える
Số nét
6

・-lần

・vòng

・trò chơi

・xoay vòng

・bộ đếm số lần xuất hiện

1 2 3 4 5 6

Các từ liên quan với 手回し

2 từ liên quan