際TẾOnさいKunきわ;-ぎわSố nét14・dịp・bên・bờ・bên cạnh・nguy hiểm・mạo hiểm・không đứng đắn・thời gian・khiVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14