あくしゅ
cái bắt tay
Anh bắt tay với người bạn của mình.
・nắm
・giữ
・khuôn sushi
・hối lộ
・tay
hòa giải; chung tay; hợp tác
あくしゅをかわす
bắt tay nhau; bắt tay nhau
あくしゅかい
sự kiện bắt tay; buổi bắt tay