Tra từ: “新た”

新た

あらた

mới; tiểu thuyết

Cô nhìn vào bức tranh để làm mới trí nhớ của mình.

Thông tin Kun/On

新TÂN
On
しん
Kun
あたら.しい;あら.た;あら-;にい-
Số nét
13

・mới

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

Các từ liên quan với 新た

2 từ liên quan