- On
- りょ
- Kun
- たび
- Số nét
- 10
・chuyến đi
・du lịch
りょこう
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du ngoạn; chuyến du lịch
Khi nào bạn sẽ đi du lịch?
・chuyến đi
・du lịch
・đi
・hành trình
・thực hiện
・hành vi
・hành động
・dòng
・hàng
・ngân hàng
りょこうがいしゃ
đại lý du lịch; đại lý du lịch
りょこうけん
phiếu du lịch; phiếu du lịch
りょこうしゃ
lữ khách; lữ khách
りょこうかばん
túi du lịch; túi du lịch; vali
りょこうだいりてん
đại lý du lịch
りょこうほけん
bảo hiểm du lịch
りょこうさき
điểm đến (trong chuyến du lịch); nơi ở
りょこうきゃく
khách du lịch;người đi du lịch;người đi du lịch;khách du lịch
りょこうか
lữ khách; lữ khách
りょこうこぎって
séc du lịch; séc du lịch
りょこうぶんしょ
tài liệu du lịch
りょこうにってい
hành trình
りょこうあんない
sách hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫn du lịch
りょこうあんないしょ
hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫn du lịch (dành cho khách du lịch)
りょこうぎょう
ngành du lịch
りょこうぎょうほう
Đạo luật đại lý du lịch
りょこうぎょうしゃ
đại lý du lịch
りょこうぎょうしゃだいりぎょう
đại lý du lịch; người bán lại (các gói du lịch, v.v.)
りょこうづかれ
mệt mỏi khi đi du lịch
りょこうしゃ
đại lý du lịch; đại lý du lịch
りょこうしゃげり
bệnh tiêu chảy du lịch; bệnh tiêu chảy du lịch
りょこうしゃようこぎって
séc du lịch; séc du lịch
りょこうしゃけっせんしょう
huyết khối du lịch hàng không;ATT
りょこうけいかく
kế hoạch du lịch; kế hoạch du lịch
りょこうき
nhật ký chuyến đi của một người
りょこうし
tạp chí du lịch
りょこうばと
bồ câu viễn khách (Ectopistes migratorius)
りょこうかばん
túi du lịch; túi du lịch; vali
りょこうかばん
túi du lịch; túi du lịch; vali