Tra từ: “有効”

有効

ゆうこう

hợp lệ; có hiệu lực

Vé có giá trị trong một tuần.

Thông tin Kun/On

有DỰU; HỮU; HỰU
On
ゆう;う
Kun
あ.る
Số nét
6

・sở hữu

・có

・tồn tại

・xảy ra

・xấp xỉ

1 2 3 4 5 6
効HIỆU
On
こう
Kun
き.く;ききめ;なら.う
Số nét
8

・công lao

・hiệu quả

・lợi ích

1 2 3 4 5 6 7 8

Các từ liên quan với 有効

27 từ liên quan

有効

ゆうこう

→

yuko (judo)

有効けた演算

ゆうこうけたえんざん

→

phép tính chữ số có nghĩa

有効に使う

ゆうこうにつかう

→

tận dụng tốt; sử dụng để có lợi cho mình

有効データ転送速度

ゆうこうデータてんそうそくど

→

tốc độ truyền dữ liệu hiệu quả

有効ポテンシャル

ゆうこうポテンシャル

→

tiềm năng hiệu quả

有効作用

ゆうこうさよう

→

hành động hiệu quả

有効個体数

ゆうこうこたいすう

→

quy mô dân số hiệu quả

有効利用

ゆうこうりよう

→

sử dụng hiệu quả; sử dụng hiệu quả

有効化

ゆうこうか

→

kích hoạt; kích hoạt; xác nhận

有効回答

ゆうこうかいとう

→

phản hồi hợp lệ

有効域

ゆうこういき

→

đơn vị phạm vi

有効性

ゆうこうせい

→

hiệu lực; hiệu lực

有効成分

ゆうこうせいぶん

→

hoạt chất

有効打

ゆうこうだ

→

kể đòn

有効数字

ゆうこうすうじ

→

chữ số có nghĩa; chữ số có nghĩa

有効期間

ゆうこうきかん

→

thời hạn hiệu lực; khoảng thời gian mà thứ gì đó có hiệu lực (ví dụ: vé)

有効期限

ゆうこうきげん

→

thời hạn hiệu lực; ngày hết hạn (của thuốc, thẻ tín dụng, v.v.)

有効桁

ゆうこうけた

→

chữ số có nghĩa

有効求人倍率

ゆうこうきゅうじんばいりつ

→

tỷ lệ cơ hội việc làm trên số người xin việc

有効状態

ゆうこうじょうたい

→

trạng thái hoạt động

有効票

ゆうこうひょう

→

phiếu hợp lệ

有効範囲

ゆうこうはんい

→

phạm vi;phạm vi hợp lệ;phạm vi bao phủ

有効試験事象

ゆうこうしけんじしょう

→

sự kiện thử nghiệm hợp lệ

有効需要

ゆうこうじゅよう

→

nhu cầu hiệu quả

有効PPDU

ゆうこうピーピーディーユー

→

PPDU hợp lệ

有効SPDU

ゆうこうエスピーディーユー

→

SPDU hợp lệ

有効けた

ゆうこうけた

→

chữ số có nghĩa