Tra từ: “望む”

望む

のぞむ

mong muốn; hy vọng vào

Cả nước mong muốn hòa bình.

Thông tin Kun/On

望VỌNG
On
ぼう;もう
Kun
のぞ.む;もち
Số nét
11

・tham vọng

・trăng tròn

・hy vọng

・khát khao

・khát vọng

・mong đợi

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Các từ liên quan với 望む

7 từ liên quan