Tra từ: “死亡”

死亡

しぼう

cái chết

Chúng tôi bàng hoàng trước tin anh qua đời.

Thông tin Kun/On

死TỬ
On
し
Kun
し.ぬ;し.に-
Số nét
6

・chết

1 2 3 4 5 6
亡VONG; VÔ
On
ぼう;もう
Kun
な.い;な.き-;ほろ.びる;ほろ.ぶ;ほろ.ぼす
Số nét
3

・đã chết

・đã muộn

・chết

・tiêu diệt

1 2 3

Các từ liên quan với 死亡

20 từ liên quan

死亡率

しぼうりつ

→

tỷ lệ tử vong;tỷ lệ tử vong

死亡者

しぼうしゃ

→

những người đã chết; những cái chết; những người bị giết

死亡事故

しぼうじこ

→

tai nạn chết người; tai nạn chết người

死亡例

しぼうれい

→

trường hợp tử vong; trường hợp tử vong

死亡保険

しぼうほけん

→

bảo hiểm nhân thọ; bảo hiểm trả khi chết

死亡保険金

しぼうほけんきん

→

trợ cấp tử tuất; thanh toán bảo hiểm nhân thọ

死亡保障

しぼうほしょう

→

quyền lợi tử vong (từ bảo hiểm nhân thọ)

死亡地

しぼうち

→

nơi chết

死亡宣告

しぼうせんこく

→

tuyên bố cái chết; tuyên bố ai đó đã chết

死亡届

しぼうとどけ

→

báo cáo về cái chết; báo cáo về cái chết

死亡広告

しぼうこうこく

→

cáo phó; thông báo về cái chết

死亡推定時刻

しぼうすいていじこく

→

thời gian ước tính của cái chết

死亡数

しぼうすう

→

số người chết

死亡時刻

しぼうじこく

→

thời điểm chết

死亡時画像診断

しぼうじがぞうしんだん

→

chụp ảnh khám nghiệm tử thi;chụp cắt lớp vi tính sau khi chết;PMCT;virtoppsy

死亡給付金

しぼうきゅうふきん

→

quyền lợi tử vong

死亡記事

しぼうきじ

→

thông báo cáo phó

死亡診断書

しぼうしんだんしょ

→

giấy chứng tử

死亡証明書

しぼうしょうめいしょ

→

giấy chứng tử

死亡届け

しぼうとどけ

→

báo cáo về cái chết; báo cáo về cái chết