Tra từ: “科目”

科目

かもく

(trường học) môn học; chương trình giảng dạy; môn học

Bạn thích môn học nào nhất?

Thông tin Kun/On

科KHOA
On
か
Kun
—
Số nét
9

・khoa

・khóa học

・phần

1 2 3 4 5 6 7 8 9
目MỤC
On
もく;ぼく
Kun
め;-め;ま-
Số nét
5

・mắt

・lớp học

・cái nhìn

・cái nhìn sâu sắc

・kinh nghiệm

・chăm sóc

・ưu ái

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 科目

1 từ liên quan