称XƯNG; XỨNGOnしょうKunたた.える;とな.える;あ.げる;かな.う;はか.り;はか.る;ほめ.るSố nét10・tên gọi・khen ngợi・ngưỡng mộ・tên・danh hiệu・danh tiếngVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10