Tra từ: “脱する”

脱する

だっする

thoát khỏi; thoát ra

Công ty đã ngừng thua lỗ.

Thông tin Kun/On

脱THOÁT; ĐOÁI
On
だつ
Kun
ぬ.ぐ;ぬ.げる
Số nét
11

・cởi quần áo

・cởi bỏ

・thoát khỏi

・bị bỏ lại

・cởi ra

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11