退THOÁI; THỐIOnたいKunしりぞ.く;しりぞ.ける;ひ.く;の.く;の.ける;ど.くSố nét9・rút lui・từ chức・đẩy lùi・trục xuất・từ chốiVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9