Tra từ: “金銭”

金銭

きんせん

tiền; tiền mặt

Tôi đã cãi nhau với anh ấy vì tiền bạc.

Thông tin Kun/On

金KIM
On
きん;こん;ごん
Kun
かね;かな-;-がね
Số nét
8

・vàng

1 2 3 4 5 6 7 8
銭TIỀN
On
せん;ぜん
Kun
ぜに;すき
Số nét
14

・đồng xu

・.01 yên

・tiền

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14

Các từ liên quan với 金銭

19 từ liên quan

金銭ずく

きんせんずく

→

dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của đồng tiền

金銭トラブル

きんせんトラブル

→

vấn đề tiền bạc; vấn đề tài chính

金銭信託

きんせんしんたく

→

tiền mặt hoặc ủy thác tiền

金銭債務

きんせんさいむ

→

nghĩa vụ tiền tệ; nghĩa vụ tiền tệ

金銭債権

きんせんさいけん

→

yêu cầu tiền tệ

金銭哲学

きんせんてつがく

→

triết lý kiếm tiền, tiết kiệm và tiêu tiền của một người

金銭問題

きんせんもんだい

→

vấn đề tiền bạc; vấn đề tiền bạc; rắc rối về tiền bạc

金銭感覚

きんせんかんかく

→

ý thức về (cách sử dụng) tiền; ý thức về tiền bạc

金銭登録機

きんせんとうろくき

→

máy tính tiền

金銭的

きんせんてき

→

tiền tệ;tài chính;tiền tệ

金銭的ダメージ

きんせんてきダメージ

→

thiệt hại tiền tệ

金銭運

きんせんうん

→

may mắn với tiền bạc

金銭尽く

きんせんずく

→

dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của đồng tiền

金銭登録器

きんせんとうろくき

→

máy tính tiền

金銭蟹

きんせんがに

→

cua mặt trăng thông thường (Matuta victor)

金銭尽く

きんせんづく

→

dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của đồng tiền

金銭づく

きんせんづく

→

dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của đồng tiền

金銭尽

きんせんずく

→

dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của đồng tiền

金銭尽

きんせんづく

→

dùng tiền làm vũ khí; sức mạnh của đồng tiền