Tra từ: “高める”

高める

たかめる

nâng lên; tăng cường

Cuốn tiểu thuyết đã làm tăng thêm danh tiếng của ông.

Thông tin Kun/On

高CAO
On
こう
Kun
たか.い;たか;-だか;たか.まる;たか.める
Số nét
10

・cao

・đắt tiền

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10