← Trở lại N3

Cụm từ nghe N3

80 cụm từ N3 theo 10 chủ đề, có Hiragana, nghĩa Việt/Anh, trắc nghiệm đọc chọn nghĩa.

Danh sách cụm từ nghe

Đang hiển thị 80 trong 80 cụm từ

Cụm từ biên soạn để luyện chọn nghĩa, không phải bản chép lời chính thức của đề JLPT.

#001 · Kế hoạch và lịch hẹn

来週から新しい仕事を始めることになりました。

らいしゅうからあたらしいしごとをはじめることになりました

Ý nghĩa

Tôi sẽ bắt đầu công việc mới từ tuần sau.

#002 · Kế hoạch và lịch hẹn

約束に遅れないように、少し早く出発します。

やくそくにおくれないように、すこしはやくしゅっぱつします

Ý nghĩa

Tôi sẽ đi sớm một chút để không trễ hẹn.

#003 · Kế hoạch và lịch hẹn

予定が変更になった場合は、すぐに連絡してください。

よていがへんこうになったばあいは、すぐにれんらくしてください

Ý nghĩa

Nếu kế hoạch thay đổi, hãy liên lạc ngay.

#004 · Kế hoạch và lịch hẹn

都合が悪ければ、来週に延期しましょう。

つごうがわるければ、らいしゅうにえんきしましょう

Ý nghĩa

Nếu không tiện thì mình dời sang tuần sau.

#005 · Kế hoạch và lịch hẹn

会議が終わり次第、そちらへ向かいます。

かいぎがおわりしだい、そちらへむかいます

Ý nghĩa

Ngay khi họp xong, tôi sẽ đến chỗ bạn.

#006 · Kế hoạch và lịch hẹn

旅行の準備はほとんど終わっています。

りょこうのじゅんびはほとんどおわっています

Ý nghĩa

Việc chuẩn bị chuyến đi gần như xong rồi.

#007 · Kế hoạch và lịch hẹn

出発する前に、もう一度予約を確認しておきます。

しゅっぱつするまえに、もういちどよやくをかくにんしておきます

Ý nghĩa

Tôi sẽ kiểm tra lại đặt chỗ trước khi khởi hành.

#008 · Kế hoạch và lịch hẹn

急な用事ができたため、参加できなくなりました。

きゅうなようじができたため、さんかできなくなりました

Ý nghĩa

Vì phát sinh việc gấp nên tôi không thể tham dự.

#009 · Học tập và thi cử

漢字は意味と一緒に覚えると忘れにくいです。

かんじはいみといっしょにおぼえるとわすれにくいです

Ý nghĩa

Học Kanji cùng nghĩa thì sẽ khó quên hơn.

#010 · Học tập và thi cử

試験が近づくにつれて、少し緊張してきました。

しけんがちかづくにつれて、すこしきんちょうしてきました

Ý nghĩa

Kỳ thi càng đến gần, tôi càng hơi căng thẳng.

#011 · Học tập và thi cử

先生に質問したおかげで、問題が理解できました。

せんせいにしつもんしたおかげで、もんだいがりかいできました

Ý nghĩa

Nhờ hỏi giáo viên mà tôi hiểu được bài.

#012 · Học tập và thi cử

分からない単語が出てきたら、まず前後の文を読んでください。

わからないたんごがでてきたら、まずぜんごのぶんをよんでください

Ý nghĩa

Gặp từ lạ thì hãy đọc câu trước sau trước.

#013 · Học tập và thi cử

毎日少しずつ続けることが大切だと思います。

まいにちすこしずつつづけることがたいせつだとおもいます

Ý nghĩa

Tôi nghĩ việc duy trì học mỗi ngày một ít rất quan trọng.

#014 · Học tập và thi cử

説明を聞いただけでは、まだよく分かりません。

せつめいをきいただけでは、まだよくわかりません

Ý nghĩa

Chỉ nghe giải thích thôi thì tôi vẫn chưa hiểu rõ.

#015 · Học tập và thi cử

この問題は間違えやすいので、注意してください。

このもんだいはまちがえやすいので、ちゅういしてください

Ý nghĩa

Câu này dễ làm nhầm nên hãy chú ý.

#016 · Học tập và thi cử

復習するたびに、新しい発見があります。

ふくしゅうするたびに、あたらしいはっけんがあります

Ý nghĩa

Mỗi lần ôn tập tôi lại có phát hiện mới.

#017 · Công việc và văn phòng

資料を確認してから、担当者に連絡します。

しりょうをかくにんしてから、たんとうしゃにれんらくします

Ý nghĩa

Tôi sẽ kiểm tra tài liệu rồi liên lạc người phụ trách.

#018 · Công việc và văn phòng

仕事が増えたため、残業しなければならなくなりました。

しごとがふえたため、ざんぎょうしなければならなくなりました

Ý nghĩa

Do việc tăng lên, tôi phải làm thêm giờ.

#019 · Công việc và văn phòng

この仕事は経験がなくても応募できます。

このしごとはけいけんがなくてもおうぼできます

Ý nghĩa

Công việc này không có kinh nghiệm vẫn ứng tuyển được.

#020 · Công việc và văn phòng

会議では自分の意見をはっきり伝えるようにしています。

かいぎではじぶんのいけんをはっきりつたえるようにしています

Ý nghĩa

Trong họp, tôi cố gắng nói rõ ý kiến của mình.

#021 · Công việc và văn phòng

報告書の提出期限が延びたそうです。

ほうこくしょのていしゅつきげんがのびたそうです

Ý nghĩa

Nghe nói hạn nộp báo cáo được gia hạn.

#022 · Công việc và văn phòng

新人のうちは、分からないことを聞いたほうがいいですよ。

しんじんのうちは、わからないことをきいたほうがいいですよ

Ý nghĩa

Khi còn là người mới thì nên hỏi những gì chưa hiểu.

#023 · Công việc và văn phòng

仕事に慣れてきたので、少し余裕が出てきました。

しごとになれてきたので、すこしよゆうがでてきました

Ý nghĩa

Vì đã quen việc, tôi bắt đầu có chút thời gian thoải mái hơn.

#024 · Công việc và văn phòng

先輩が手伝ってくれたので、予定より早く終わりました。

せんぱいがてつだってくれたので、よていよりはやくおわりました

Ý nghĩa

Nhờ đàn anh giúp mà tôi xong sớm hơn dự kiến.

#025 · Tàu xe và đi lại

電車が遅れているため、到着が十分ほど遅れそうです。

でんしゃがおくれているため、とうちゃくがじゅっぷんほどおくれそうです

Ý nghĩa

Do tàu trễ, có lẽ tôi đến muộn khoảng mười phút.

#026 · Tàu xe và đi lại

次の駅で急行に乗り換えたほうが早いですよ。

つぎのえきできゅうこうにのりかえたほうがはやいですよ

Ý nghĩa

Đổi sang tàu nhanh ở ga kế tiếp sẽ mau hơn.

#027 · Tàu xe và đi lại

ここから空港まで、どのくらい時間がかかりますか。

ここからくうこうまで、どのくらいじかんがかかりますか

Ý nghĩa

Từ đây đến sân bay mất bao lâu?

#028 · Tàu xe và đi lại

道が混んでいるようなので、電車で行きましょう。

みちがこんでいるようなので、でんしゃでいきましょう

Ý nghĩa

Đường có vẻ kẹt xe, mình đi tàu nhé.

#029 · Tàu xe và đi lại

このバスは病院の前を通りますか。

このばすはびょういんのまえをとおりますか

Ý nghĩa

Xe buýt này có chạy ngang bệnh viện không?

#030 · Tàu xe và đi lại

切符を買わなくても、カードで乗ることができます。

きっぷをかわなくても、かーどでのることができます

Ý nghĩa

Không cần mua vé, bạn có thể đi bằng thẻ.

#031 · Tàu xe và đi lại

駅を出たら、左側に大きな建物が見えます。

えきをでたら、ひだりがわにおおきなたてものがみえます

Ý nghĩa

Ra khỏi ga sẽ thấy tòa nhà lớn bên trái.

#032 · Tàu xe và đi lại

目的地に着いたら、電話してください。

もくてきちについたら、でんわしてください

Ý nghĩa

Khi tới điểm đến, hãy gọi điện nhé.

#033 · Mua sắm và dịch vụ

この製品は前のものに比べて、軽くなりました。

このせいひんはまえのものにくらべて、かるくなりました

Ý nghĩa

Sản phẩm này nhẹ hơn so với mẫu trước.

#034 · Mua sắm và dịch vụ

サイズが合わなかった場合、交換できますか。

さいずがあわなかったばあい、こうかんできますか

Ý nghĩa

Nếu không vừa kích cỡ thì có đổi được không?

#035 · Mua sắm và dịch vụ

店員に相談したら、別の商品を勧められました。

てんいんにそうだんしたら、べつのしょうひんをすすめられました

Ý nghĩa

Hỏi nhân viên xong thì được giới thiệu món khác.

#036 · Mua sắm và dịch vụ

このサービスは登録するだけで利用できます。

このさーびすはとうろくするだけでりようできます

Ý nghĩa

Dịch vụ này chỉ cần đăng ký là có thể xài.

#037 · Mua sắm và dịch vụ

注文した商品がまだ届いていないんですが。

ちゅうもんしたしょうひんがまだとどいていないんですが

Ý nghĩa

Hàng tôi đặt vẫn chưa được giao tới.

#038 · Mua sắm và dịch vụ

修理には一週間ぐらいかかると言われました。

しゅうりにはいっしゅうかんぐらいかかるといわれました

Ý nghĩa

Tôi được báo là sửa mất khoảng một tuần.

#039 · Mua sắm và dịch vụ

説明書を読んでも使い方が分かりません。

せつめいしょをよんでもつかいかたがわかりません

Ý nghĩa

Đọc hướng dẫn rồi mà tôi vẫn không biết cách xài.

#040 · Mua sắm và dịch vụ

今なら割引があるそうです。

いまならわりびきがあるそうです

Ý nghĩa

Nghe nói mua bây giờ thì có giảm giá.

#041 · Sức khỏe và sinh hoạt

最近忙しくて、十分に寝られていません。

さいきんいそがしくて、じゅうぶんにねられていません

Ý nghĩa

Dạo này bận nên tôi chưa ngủ đủ.

#042 · Sức khỏe và sinh hoạt

熱が下がらなければ、病院に行ったほうがいいですよ。

ねつがさがらなければ、びょういんにいったほうがいいですよ

Ý nghĩa

Nếu không hạ sốt thì nên đi bệnh viện.

#043 · Sức khỏe và sinh hoạt

薬を飲み忘れないように、メモしておきます。

くすりをのみわすれないように、めもしておきます

Ý nghĩa

Tôi ghi chú lại để khỏi quên uống thuốc.

#044 · Sức khỏe và sinh hoạt

毎日歩くようにしてから、体の調子がよくなりました。

まいにちあるくようにしてから、からだのちょうしがよくなりました

Ý nghĩa

Từ khi tập đi bộ mỗi ngày, sức khỏe tôi khá hơn.

#045 · Sức khỏe và sinh hoạt

無理をすると、かえって疲れてしまいます。

むりをすると、かえってつかれてしまいます

Ý nghĩa

Cố quá sức thì ngược lại sẽ càng mệt.

#046 · Sức khỏe và sinh hoạt

家に帰る途中で、スーパーに寄りました。

いえにかえるとちゅうで、すーぱーによりました

Ý nghĩa

Trên đường về nhà tôi ghé siêu thị.

#047 · Sức khỏe và sinh hoạt

掃除をしていたら、なくした鍵が見つかりました。

そうじをしていたら、なくしたかぎがみつかりました

Ý nghĩa

Đang dọn dẹp thì tôi tìm thấy chìa khóa thất lạc.

#048 · Sức khỏe và sinh hoạt

疲れたときは、温かいお茶を飲むことにしています。

つかれたときは、あたたかいおちゃをのむことにしています

Ý nghĩa

Khi mệt, tôi có thói quen uống trà nóng.

#049 · Gia đình và bạn bè

久しぶりに会った友達が、とても元気そうでした。

ひさしぶりにあったともだちが、とてもげんきそうでした

Ý nghĩa

Người bạn lâu ngày gặp lại trông rất khỏe.

#050 · Gia đình và bạn bè

母に頼まれて、買い物に行ってきました。

ははにたのまれて、かいものにいってきました

Ý nghĩa

Mẹ nhờ nên tôi đã đi mua đồ.

#051 · Gia đình và bạn bè

友達が引っ越すことになって、少し寂しいです。

ともだちがひっこすことになって、すこしさびしいです

Ý nghĩa

Bạn tôi sắp chuyển nhà nên tôi hơi buồn.

#052 · Gia đình và bạn bè

弟はゲームばかりしていて、勉強しません。

おとうとはげーむばかりしていて、べんきょうしません

Ý nghĩa

Em trai chỉ toàn chơi game mà không học.

#053 · Gia đình và bạn bè

困ったときは、お互いに助け合いましょう。

こまったときは、おたがいにたすけあいましょう

Ý nghĩa

Khi gặp khó khăn, hãy giúp đỡ lẫn nhau nhé.

#054 · Gia đình và bạn bè

祖父の話を聞くのが、子どものころから好きでした。

そふのはなしをきくのが、こどものころからすきでした

Ý nghĩa

Từ nhỏ tôi đã thích nghe ông kể chuyện.

#055 · Gia đình và bạn bè

彼女は料理が得意なだけでなく、お菓子も作れます。

かのじょはりょうりがとくいなだけでなく、おかしもつくれます

Ý nghĩa

Cô ấy không chỉ nấu ăn giỏi mà còn làm bánh được.

#056 · Gia đình và bạn bè

いつか家族と一緒に海外旅行をしたいです。

いつかかぞくといっしょにかいがいりょこうをしたいです

Ý nghĩa

Một ngày nào đó tôi muốn đi du lịch nước ngoài cùng gia đình.

#057 · Giải thích và ý kiến

私の考えでは、その方法が一番安全だと思います。

わたしのかんがえでは、そのほうほうがいちばんあんぜんだとおもいます

Ý nghĩa

Theo tôi, phương pháp đó là an toàn nhất.

#058 · Giải thích và ý kiến

便利な一方で、問題も少なくありません。

べんりないっぽうで、もんだいもすくなくありません

Ý nghĩa

Tiện lợi nhưng mặt khác cũng có không ít vấn đề.

#059 · Giải thích và ý kiến

説明を聞く限り、そんなに難しくなさそうです。

せつめいをきくかぎり、そんなにむずかしくなさそうです

Ý nghĩa

Theo những gì nghe giải thích thì có vẻ không quá khó.

#060 · Giải thích và ý kiến

必ずしも全員が賛成しているわけではありません。

かならずしもぜんいんがさんせいしているわけではありません

Ý nghĩa

Không hẳn tất cả mọi người đều đồng ý.

#061 · Giải thích và ý kiến

理由はいくつかありますが、一番大きいのは時間です。

りゆうはいくつかありますが、いちばんおおきいのはじかんです

Ý nghĩa

Có vài lý do, nhưng quan trọng nhất là thời gian.

#062 · Giải thích và ý kiến

もし私だったら、もう少し考えてから決めます。

もしわたしだったら、もうすこしかんがえてからきめます

Ý nghĩa

Nếu là tôi, tôi sẽ suy nghĩ thêm rồi mới quyết.

#063 · Giải thích và ý kiến

その話は本当かどうか、まだ分かりません。

そのはなしはほんとうかどうか、まだわかりません

Ý nghĩa

Tôi vẫn chưa biết câu chuyện đó có thật không.

#064 · Giải thích và ý kiến

値段が安いからといって、品質が悪いとは限りません。

ねだんがやすいからといって、ひんしつがわるいとはかぎりません

Ý nghĩa

Rẻ không có nghĩa chất lượng nhất định kém.

#065 · Thời tiết và sự cố

朝から雨が降り続いているので、道が滑りやすいです。

あさからあめがふりつづいているので、みちがすべりやすいです

Ý nghĩa

Mưa liên tục từ sáng nên đường dễ trơn trượt.

#066 · Thời tiết và sự cố

台風の影響で、電車が止まる可能性があります。

たいふうのえいきょうで、でんしゃがとまるかのうせいがあります

Ý nghĩa

Do ảnh hưởng bão, có khả năng tàu ngừng chạy.

#067 · Thời tiết và sự cố

急に寒くなったので、上着を持ってきてよかったです。

きゅうにさむくなったので、うわぎをもってきてよかったです

Ý nghĩa

Trời đột nhiên lạnh, may mà tôi mang áo khoác.

#068 · Thời tiết và sự cố

予定より雨が早くやんだようです。

よていよりあめがはやくやんだようです

Ý nghĩa

Có vẻ mưa đã tạnh sớm hơn dự báo.

#069 · Thời tiết và sự cố

停電したときは、落ち着いて行動してください。

ていでんしたときは、おちついてこうどうしてください

Ý nghĩa

Khi mất điện, hãy bình tĩnh hành động.

#070 · Thời tiết và sự cố

傘を忘れたせいで、服がぬれてしまいました。

かさをわすれたせいで、ふくがぬれてしまいました

Ý nghĩa

Tại quên dù nên quần áo tôi bị ướt.

#071 · Thời tiết và sự cố

地震が起きたら、まず安全な場所を探してください。

じしんがおきたら、まずあんぜんなばしょをさがしてください

Ý nghĩa

Nếu có động đất, trước tiên hãy tìm nơi an toàn.

#072 · Thời tiết và sự cố

天気予報によると、午後から晴れるそうです。

てんきよほうによると、ごごからはれるそうです

Ý nghĩa

Theo dự báo thời tiết, nghe nói chiều trời sẽ quang.

#073 · Công nghệ và xã hội

スマートフォンのおかげで、道を調べやすくなりました。

すまーとふぉんのおかげで、みちをしらべやすくなりました

Ý nghĩa

Nhờ điện thoại thông minh mà tra đường dễ hơn.

#074 · Công nghệ và xã hội

インターネットで買い物をする人が増えています。

いんたーねっとでかいものをするひとがふえています

Ý nghĩa

Số người mua sắm qua mạng đang tăng.

#075 · Công nghệ và xã hội

便利になった反面、人と話す機会が減りました。

べんりになったはんめん、ひととはなすきかいがへりました

Ý nghĩa

Tiện lợi hơn nhưng cơ hội trò chuyện trực tiếp lại giảm.

#076 · Công nghệ và xã hội

新しいアプリを使ってみたところ、操作が簡単でした。

あたらしいあぷりをつかってみたところ、そうさがかんたんでした

Ý nghĩa

Tôi thử ứng dụng mới và thấy thao tác đơn giản.

#077 · Công nghệ và xã hội

パスワードを忘れないように、注意してください。

ぱすわーどをわすれないように、ちゅういしてください

Ý nghĩa

Hãy chú ý để không quên mật khẩu.

#078 · Công nghệ và xã hội

オンライン授業は場所を選ばずに参加できます。

おんらいんじゅぎょうはばしょをえらばずにさんかできます

Ý nghĩa

Lớp trực tuyến có thể tham gia từ bất cứ đâu.

#079 · Công nghệ và xã hội

この機械は説明書どおりに操作してください。

このきかいはせつめいしょどおりにそうさしてください

Ý nghĩa

Hãy vận hành máy theo đúng sách hướng dẫn.

#080 · Công nghệ và xã hội

情報が正しいかどうか、確かめる必要があります。

じょうほうがただしいかどうか、たしかめるひつようがあります

Ý nghĩa

Cần xác minh thông tin có chính xác không.