#001 · Lý do và hệ quả
〜ことから
Vì sự việc... nên suy ra
Ví dụ 1
道がぬれていることから、夜中に雨が降ったと考えられる。
→ Từ việc đường ướt, có thể suy ra đêm qua đã mưa.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
24 mẫu đọc hiểu N3: nguyên nhân, đối lập, quan điểm, kết cấu lập luận; có ví dụ và trắc nghiệm.
Hiển thị 24 trong 24 mẫu
Mẫu và ví dụ được biên soạn phục vụ ôn tập, không phải bản chép đề thi JLPT.
#001 · Lý do và hệ quả
Vì sự việc... nên suy ra
Ví dụ 1
道がぬれていることから、夜中に雨が降ったと考えられる。
→ Từ việc đường ướt, có thể suy ra đêm qua đã mưa.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
#002 · Lý do và hệ quả
Do, vì
Ví dụ 1
工事のため、この道路は通れません。
→ Do công trình thi công, con đường này bị đóng.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
#003 · Lý do và hệ quả
Kết quả là
Ví dụ 1
練習を続けた。その結果、記録が伸びた。
→ Tôi tiếp tục luyện tập, kết quả thành tích tăng lên.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
#004 · Lý do và hệ quả
Tùy theo, do tác nhân
Ví dụ 1
交通手段によって、所要時間が異なる。
→ Thời gian đi lại khác nhau tùy phương tiện.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
#005 · Lý do và hệ quả
Cùng với sự thay đổi
Ví dụ 1
人口の増加に伴って、住宅が不足してきた。
→ Dân số tăng kéo theo thiếu nhà ở.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
#006 · Lý do và hệ quả
Có lẽ do nguyên nhân không tốt
Ví dụ 1
疲れていたせいか、すぐに眠ってしまった。
→ Có lẽ vì mệt nên tôi ngủ thiếp đi ngay.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm bằng chứng trong văn bản trước khi xác định quan hệ nhân quả.
#007 · Đối lập và nhượng bộ
Mặc dù... nhưng
Ví dụ 1
便利なものの、利用料金が高い。
→ Tuy tiện lợi nhưng phí sử dụng cao.
Ghi chú đọc hiểu
Thông tin sau cụm chỉ đối lập có thể đảo ngược nhận định trước đó.
#008 · Đối lập và nhượng bộ
Trong khi mặt khác
Ví dụ 1
利用者は増える一方で、職員は減っている。
→ Người sử dụng tăng trong khi nhân viên giảm.
Ghi chú đọc hiểu
Thông tin sau cụm chỉ đối lập có thể đảo ngược nhận định trước đó.
#009 · Đối lập và nhượng bộ
Mặc cho, dù vậy
Ví dụ 1
雨にもかかわらず、大勢の人が集まった。
→ Dù mưa, rất nhiều người vẫn tụ tập.
Ghi chú đọc hiểu
Thông tin sau cụm chỉ đối lập có thể đảo ngược nhận định trước đó.
#010 · Đối lập và nhượng bộ
Mặt trái là
Ví dụ 1
オンライン授業は便利な反面、交流しにくい。
→ Học online tiện lợi nhưng khó giao lưu.
Ghi chú đọc hiểu
Thông tin sau cụm chỉ đối lập có thể đảo ngược nhận định trước đó.
#011 · Đối lập và nhượng bộ
Tuy nói là... nhưng
Ví dụ 1
春とはいえ、朝晩はまだ寒い。
→ Tuy đã là xuân nhưng sáng tối vẫn lạnh.
Ghi chú đọc hiểu
Thông tin sau cụm chỉ đối lập có thể đảo ngược nhận định trước đó.
#012 · Đối lập và nhượng bộ
Nói là... nhưng thực chất
Ví dụ 1
旅行といっても、日帰りの予定だ。
→ Nói là du lịch nhưng chỉ đi về trong ngày.
Ghi chú đọc hiểu
Thông tin sau cụm chỉ đối lập có thể đảo ngược nhận định trước đó.
#013 · Quan điểm và mức độ
Không hẳn là
Ví dụ 1
高い商品が必ず良いわけではない。
→ Sản phẩm đắt không hẳn lúc nào cũng tốt.
Ghi chú đọc hiểu
Tách đánh giá của tác giả khỏi dữ kiện khách quan và nhận diện phạm vi phủ định.
#014 · Quan điểm và mức độ
Không nhất thiết
Ví dụ 1
経験が多ければ成功するとは限らない。
→ Có nhiều kinh nghiệm chưa chắc đã thành công.
Ghi chú đọc hiểu
Tách đánh giá của tác giả khỏi dữ kiện khách quan và nhận diện phạm vi phủ định.
#015 · Quan điểm và mức độ
Đối với (góc nhìn)
Ví dụ 1
子どもにとって、遊ぶ時間も大切だ。
→ Đối với trẻ nhỏ, thời gian vui chơi cũng quan trọng.
Ghi chú đọc hiểu
Tách đánh giá của tác giả khỏi dữ kiện khách quan và nhận diện phạm vi phủ định.
#016 · Quan điểm và mức độ
Chỉ là, không hơn
Ví dụ 1
この数字は一つの目安にすぎない。
→ Con số này chỉ là một mốc tham khảo.
Ghi chú đọc hiểu
Tách đánh giá của tác giả khỏi dữ kiện khách quan và nhận diện phạm vi phủ định.
#017 · Quan điểm và mức độ
Đến mức, càng
Ví dụ 1
忙しくなるほど、時間の使い方が重要になる。
→ Càng bận rộn, cách sử dụng thời gian càng quan trọng.
Ghi chú đọc hiểu
Tách đánh giá của tác giả khỏi dữ kiện khách quan và nhận diện phạm vi phủ định.
#018 · Quan điểm và mức độ
Toàn, chỉ (phê bình)
Ví dụ 1
彼は不満ばかり言っている。
→ Anh ấy chỉ toàn phàn nàn.
Ghi chú đọc hiểu
Tách đánh giá của tác giả khỏi dữ kiện khách quan và nhận diện phạm vi phủ định.
#019 · Tổ chức lập luận
Nói cách khác, tức là
Ví dụ 1
予約がいっぱいだ。つまり、今日は入れない。
→ Đã hết chỗ đặt, tức là hôm nay không vào được.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm câu giải thích lại, đưa ví dụ, hoặc tóm tắt để nhận diện chủ ý tác giả.
#020 · Tổ chức lập luận
Ví dụ như
Ví dụ 1
身近な工夫がある。たとえば、電気をこまめに消すことだ。
→ Có cách làm đơn giản, ví dụ tắt điện thường xuyên.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm câu giải thích lại, đưa ví dụ, hoặc tóm tắt để nhận diện chủ ý tác giả.
#021 · Tổ chức lập luận
Như vậy, tóm ý
Ví dụ 1
このように、小さな行動にも意味がある。
→ Như vậy, ngay cả hành động nhỏ cũng có ý nghĩa.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm câu giải thích lại, đưa ví dụ, hoặc tóm tắt để nhận diện chủ ý tác giả.
#022 · Tổ chức lập luận
Ngược lại, so với điều đó
Ví dụ 1
都市では人口が増える。それに対して、地方では減っている。
→ Dân số thành phố tăng; ngược lại ở nông thôn giảm.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm câu giải thích lại, đưa ví dụ, hoặc tóm tắt để nhận diện chủ ý tác giả.
#023 · Tổ chức lập luận
Nghĩa là, nghe nói rằng
Ví dụ 1
このお知らせは、来月から料金が変わるということだ。
→ Thông báo này nghĩa là giá sẽ đổi từ tháng sau.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm câu giải thích lại, đưa ví dụ, hoặc tóm tắt để nhận diện chủ ý tác giả.
#024 · Tổ chức lập luận
Từ những điều trên
Ví dụ 1
以上のことから、計画の変更が必要だと考える。
→ Từ các điều trên, tôi nghĩ cần đổi kế hoạch.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm câu giải thích lại, đưa ví dụ, hoặc tóm tắt để nhận diện chủ ý tác giả.