← Trở lại N4

Cụm từ nghe N4

100 cụm từ giao tiếp N4 theo 10 chủ đề, có Hiragana, nghĩa Việt/Anh, trắc nghiệm đọc chọn nghĩa.

Danh sách cụm từ nghe

Đang hiển thị 100 trong 100 cụm từ

Cụm từ biên soạn để luyện chọn nghĩa, không phải bản chép lời chính thức của đề JLPT.

#001 · Kế hoạch và lịch hẹn

来週、友達に会うつもりです。

らいしゅう、ともだちにあうつもりです

Ý nghĩa

Tôi định gặp bạn vào tuần sau.

#002 · Kế hoạch và lịch hẹn

週末は家でゆっくりする予定です。

しゅうまつはいえでゆっくりするよていです

Ý nghĩa

Cuối tuần tôi dự định nghỉ ngơi ở nhà.

#003 · Kế hoạch và lịch hẹn

雨が降ったら、出かけません。

あめがふったら、でかけません

Ý nghĩa

Nếu trời mưa thì tôi không ra ngoài.

#004 · Kế hoạch và lịch hẹn

明日までにレポートを出さなければなりません。

あしたまでにれぽーとをださなければなりません

Ý nghĩa

Tôi phải nộp báo cáo chậm nhất là ngày mai.

#005 · Kế hoạch và lịch hẹn

旅行の前に、ホテルを予約しておきます。

りょこうのまえに、ほてるをよやくしておきます

Ý nghĩa

Tôi sẽ đặt khách sạn trước chuyến đi.

#006 · Kế hoạch và lịch hẹn

何時に集まればいいですか。

なんじにあつまればいいですか

Ý nghĩa

Chúng ta nên tập trung lúc mấy giờ?

#007 · Kế hoạch và lịch hẹn

待ち合わせの場所を変えてもいいですか。

まちあわせのばしょをかえてもいいですか

Ý nghĩa

Tôi đổi địa điểm hẹn được không?

#008 · Kế hoạch và lịch hẹn

仕事が終わってから、映画を見に行きます。

しごとがおわってから、えいがをみにいきます

Ý nghĩa

Sau khi tan làm, tôi sẽ đi xem phim.

#009 · Kế hoạch và lịch hẹn

都合が悪かったら、教えてください。

つごうがわるかったら、おしえてください

Ý nghĩa

Nếu bạn không tiện thì báo cho tôi nhé.

#010 · Kế hoạch và lịch hẹn

予定が決まったら、連絡します。

よていがきまったら、れんらくします

Ý nghĩa

Khi chốt lịch rồi tôi sẽ liên lạc.

#011 · Nhờ vả và trao đổi

ちょっとお願いがあるんですが。

ちょっとおねがいがあるんですが

Ý nghĩa

Tôi có chút chuyện muốn nhờ.

#012 · Nhờ vả và trao đổi

もう少し詳しく説明してもらえますか。

もうすこしくわしくせつめいしてもらえますか

Ý nghĩa

Bạn giải thích chi tiết hơn một chút được không?

#013 · Nhờ vả và trao đổi

この漢字の読み方を教えてください。

このかんじのよみかたをおしえてください

Ý nghĩa

Hãy chỉ tôi cách đọc chữ Kanji này.

#014 · Nhờ vả và trao đổi

ここに名前を書かなくてもいいです。

ここになまえをかかなくてもいいです

Ý nghĩa

Bạn không cần viết tên ở đây.

#015 · Nhờ vả và trao đổi

先に確認したほうがいいですよ。

さきにかくにんしたほうがいいですよ

Ý nghĩa

Bạn nên kiểm tra trước thì hơn.

#016 · Nhờ vả và trao đổi

電話番号を間違えてしまいました。

でんわばんごうをまちがえてしまいました

Ý nghĩa

Tôi lỡ ghi nhầm số điện thoại.

#017 · Nhờ vả và trao đổi

使い方が分からないので、教えてください。

つかいかたがわからないので、おしえてください

Ý nghĩa

Tôi không biết cách xài nên hãy chỉ tôi với.

#018 · Nhờ vả và trao đổi

もう一度言ってもらえますか。

もういちどいってもらえますか

Ý nghĩa

Bạn nói lại một lần nữa được không?

#019 · Nhờ vả và trao đổi

手伝ってくれてありがとうございます。

てつだってくれてありがとうございます

Ý nghĩa

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

#020 · Nhờ vả và trao đổi

分からないことがあれば、聞いてください。

わからないことがあれば、きいてください

Ý nghĩa

Nếu có gì không hiểu thì cứ hỏi nhé.

#021 · Lớp học và công việc

授業が始まる前に、宿題を出してください。

じゅぎょうがはじまるまえに、しゅくだいをだしてください

Ý nghĩa

Hãy nộp bài tập trước khi giờ học bắt đầu.

#022 · Lớp học và công việc

日本語を勉強しながら、音楽を聞きます。

にほんごをべんきょうしながら、おんがくをききます

Ý nghĩa

Tôi vừa học tiếng Nhật vừa nghe nhạc.

#023 · Lớp học và công việc

試験に合格するために、毎日練習しています。

しけんにごうかくするために、まいにちれんしゅうしています

Ý nghĩa

Tôi luyện tập mỗi ngày để đậu kỳ thi.

#024 · Lớp học và công việc

今日は先生が休みだそうです。

きょうはせんせいがやすみだそうです

Ý nghĩa

Nghe nói hôm nay thầy cô nghỉ.

#025 · Lớp học và công việc

この問題は思ったより難しいです。

このもんだいはおもったよりむずかしいです

Ý nghĩa

Câu này khó hơn tôi tưởng.

#026 · Lớp học và công việc

漢字を覚えるのに時間がかかります。

かんじをおぼえるのにじかんがかかります

Ý nghĩa

Mất thời gian để nhớ chữ Kanji.

#027 · Lớp học và công việc

仕事が忙しくて、昼ご飯を食べられませんでした。

しごとがいそがしくて、ひるごはんをたべられませんでした

Ý nghĩa

Vì công việc bận nên tôi không ăn trưa được.

#028 · Lớp học và công việc

会議は三時から四時までの予定です。

かいぎはさんじからよじまでのよていです

Ý nghĩa

Cuộc họp dự kiến từ ba giờ đến bốn giờ.

#029 · Lớp học và công việc

レポートを出すのを忘れてしまいました。

れぽーとをだすのをわすれてしまいました

Ý nghĩa

Tôi lỡ quên nộp báo cáo.

#030 · Lớp học và công việc

先輩に仕事を教えてもらいました。

せんぱいにしごとをおしえてもらいました

Ý nghĩa

Tôi được anh chị đi trước chỉ công việc.

#031 · Tàu xe và hỏi đường

この電車は新宿に止まりますか。

このでんしゃはしんじゅくにとまりますか

Ý nghĩa

Tàu này có dừng ở Shinjuku không?

#032 · Tàu xe và hỏi đường

次の駅で乗り換えなければなりません。

つぎのえきでのりかえなければなりません

Ý nghĩa

Tôi phải đổi tàu ở ga tiếp theo.

#033 · Tàu xe và hỏi đường

切符をなくしてしまいました。

きっぷをなくしてしまいました

Ý nghĩa

Tôi lỡ làm mất vé tàu rồi.

#034 · Tàu xe và hỏi đường

駅まで歩いて二十分ぐらいかかります。

えきまであるいてにじゅっぷんぐらいかかります

Ý nghĩa

Đi bộ tới ga mất khoảng hai mươi phút.

#035 · Tàu xe và hỏi đường

どのバスに乗ればいいですか。

どのばすにのればいいですか

Ý nghĩa

Tôi nên đi xe buýt nào?

#036 · Tàu xe và hỏi đường

道が混んでいるので、少し遅れます。

みちがこんでいるので、すこしおくれます

Ý nghĩa

Vì đường đông nên tôi sẽ tới trễ một chút.

#037 · Tàu xe và hỏi đường

右に曲がると、郵便局があります。

みぎにまがると、ゆうびんきょくがあります

Ý nghĩa

Rẽ phải là sẽ thấy bưu điện.

#038 · Tàu xe và hỏi đường

ここから空港までどうやって行きますか。

ここからくうこうまでどうやっていきますか

Ý nghĩa

Đi từ đây đến sân bay bằng cách nào?

#039 · Tàu xe và hỏi đường

電車が来るまで、ここで待ちましょう。

でんしゃがくるまで、ここでまちましょう

Ý nghĩa

Mình chờ ở đây tới khi tàu đến nhé.

#040 · Tàu xe và hỏi đường

一番早く着く電車はどれですか。

いちばんはやくつくでんしゃはどれですか

Ý nghĩa

Tàu nào tới nơi sớm nhất?

#041 · Mua sắm và dịch vụ

もう少し安いものはありませんか。

もうすこしやすいものはありませんか

Ý nghĩa

Có món nào rẻ hơn một chút không?

#042 · Mua sắm và dịch vụ

この服を試着してもいいですか。

このふくをしちゃくしてもいいですか

Ý nghĩa

Tôi thử bộ đồ này được không?

#043 · Mua sắm và dịch vụ

サイズが合わなかったので、交換したいです。

さいずがあわなかったので、こうかんしたいです

Ý nghĩa

Vì kích cỡ không vừa nên tôi muốn đổi.

#044 · Mua sắm và dịch vụ

セールはいつまでやっていますか。

せーるはいつまでやっていますか

Ý nghĩa

Đợt giảm giá kéo dài đến khi nào?

#045 · Mua sắm và dịch vụ

現金で払っても大丈夫ですか。

げんきんではらってもだいじょうぶですか

Ý nghĩa

Tôi trả tiền mặt được không?

#046 · Mua sắm và dịch vụ

レシートを捨てないでください。

れしーとをすてないでください

Ý nghĩa

Đừng vứt biên lai nhé.

#047 · Mua sắm và dịch vụ

この商品は使いやすそうですね。

このしょうひんはつかいやすそうですね

Ý nghĩa

Sản phẩm này trông có vẻ dễ xài ha.

#048 · Mua sắm và dịch vụ

どちらの色にするか、まだ決めていません。

どちらのいろにするか、まだきめていません

Ý nghĩa

Tôi vẫn chưa quyết định chọn màu nào.

#049 · Mua sắm và dịch vụ

注文したものがまだ届いていません。

ちゅうもんしたものがまだとどいていません

Ý nghĩa

Hàng tôi đặt vẫn chưa được giao tới.

#050 · Mua sắm và dịch vụ

壊れていたら、店に持ってきてください。

こわれていたら、みせにもってきてください

Ý nghĩa

Nếu đồ bị hư thì mang tới cửa hàng nhé.

#051 · Ăn uống và nhà hàng

昼ご飯を食べてから、散歩しましょう。

ひるごはんをたべてから、さんぽしましょう

Ý nghĩa

Ăn trưa xong rồi mình đi dạo nhé.

#052 · Ăn uống và nhà hàng

食べすぎて、おなかがいっぱいです。

たべすぎて、おなかがいっぱいです

Ý nghĩa

Ăn nhiều quá nên tôi no căng bụng.

#053 · Ăn uống và nhà hàng

辛いものはあまり得意ではありません。

からいものはあまりとくいではありません

Ý nghĩa

Tôi không ăn đồ cay giỏi lắm.

#054 · Ăn uống và nhà hàng

この料理は野菜がたくさん入っています。

このりょうりはやさいがたくさんはいっています

Ý nghĩa

Món này có rất nhiều rau.

#055 · Ăn uống và nhà hàng

魚を焼いている間に、サラダを作ります。

さかなをやいているあいだに、さらだをつくります

Ý nghĩa

Trong lúc nướng cá, tôi sẽ làm salad.

#056 · Ăn uống và nhà hàng

予約していないんですが、二人で入れますか。

よやくしていないんですが、ふたりではいれますか

Ý nghĩa

Tôi chưa đặt bàn, hai người vào được không?

#057 · Ăn uống và nhà hàng

食べられないものはありますか。

たべられないものはありますか

Ý nghĩa

Bạn có món gì không ăn được không?

#058 · Ăn uống và nhà hàng

このスープは少し冷めてしまいました。

このすーぷはすこしさめてしまいました

Ý nghĩa

Món súp này nguội mất một chút rồi.

#059 · Ăn uống và nhà hàng

おすすめの料理を教えてもらえますか。

おすすめのりょうりをおしえてもらえますか

Ý nghĩa

Bạn giới thiệu món ngon được không?

#060 · Ăn uống và nhà hàng

持ち帰りにしてもいいですか。

もちかえりにしてもいいですか

Ý nghĩa

Tôi gọi mang về được không?

#061 · Sức khỏe và thời tiết

昨日から頭が痛いんです。

きのうからあたまがいたいんです

Ý nghĩa

Từ hôm qua tới giờ tôi bị đau đầu.

#062 · Sức khỏe và thời tiết

熱があるので、今日は学校を休みます。

ねつがあるので、きょうはがっこうをやすみます

Ý nghĩa

Vì bị sốt nên hôm nay tôi nghỉ học.

#063 · Sức khỏe và thời tiết

薬を飲んだほうがいいですよ。

くすりをのんだほうがいいですよ

Ý nghĩa

Bạn nên uống thuốc thì hơn.

#064 · Sức khỏe và thời tiết

この薬は食事の後で飲んでください。

このくすりはしょくじのあとでのんでください

Ý nghĩa

Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.

#065 · Sức khỏe và thời tiết

無理をしないで、早く寝てください。

むりをしないで、はやくねてください

Ý nghĩa

Đừng cố quá sức, hãy ngủ sớm.

#066 · Sức khỏe và thời tiết

明日は雪が降るかもしれません。

あしたはゆきがふるかもしれません

Ý nghĩa

Ngày mai có thể sẽ có tuyết.

#067 · Sức khỏe và thời tiết

傘を持っていったほうがいいです。

かさをもっていったほうがいいです

Ý nghĩa

Bạn nên mang theo dù thì hơn.

#068 · Sức khỏe và thời tiết

風が強くなってきました。

かぜがつよくなってきました

Ý nghĩa

Gió bắt đầu mạnh lên rồi.

#069 · Sức khỏe và thời tiết

体の調子がよくなりました。

からだのちょうしがよくなりました

Ý nghĩa

Sức khỏe tôi đã khá hơn rồi.

#070 · Sức khỏe và thời tiết

病院に行く前に、電話してください。

びょういんにいくまえに、でんわしてください

Ý nghĩa

Hãy gọi điện trước khi đến bệnh viện.

#071 · Ở nhà và sinh hoạt

部屋を掃除してから、洗濯します。

へやをそうじしてから、せんたくします

Ý nghĩa

Tôi dọn phòng xong rồi mới giặt đồ.

#072 · Ở nhà và sinh hoạt

窓を開けたまま寝てしまいました。

まどをあけたままねてしまいました

Ý nghĩa

Tôi lỡ ngủ quên khi cửa sổ vẫn mở.

#073 · Ở nhà và sinh hoạt

電気を消すのを忘れないでください。

でんきをけすのをわすれないでください

Ý nghĩa

Đừng quên tắt đèn nhé.

#074 · Ở nhà và sinh hoạt

ゴミは火曜日に出さなければなりません。

ごみはかようびにださなければなりません

Ý nghĩa

Phải mang rác ra vào thứ Ba.

#075 · Ở nhà và sinh hoạt

洗濯物を外に干してもいいですか。

せんたくものをそとにほしてもいいですか

Ý nghĩa

Tôi phơi quần áo ngoài trời được không?

#076 · Ở nhà và sinh hoạt

家の鍵を忘れてしまいました。

いえのかぎをわすれてしまいました

Ý nghĩa

Tôi lỡ quên chìa khóa nhà.

#077 · Ở nhà và sinh hoạt

料理を作っているところです。

りょうりをつくっているところです

Ý nghĩa

Tôi đang nấu ăn đây.

#078 · Ở nhà và sinh hoạt

犬を散歩に連れていきます。

いぬをさんぽにつれていきます

Ý nghĩa

Tôi dẫn chó đi dạo.

#079 · Ở nhà và sinh hoạt

この机は重くて、一人で運べません。

このつくえはおもくて、ひとりではこべません

Ý nghĩa

Cái bàn này nặng nên một mình tôi không khiêng nổi.

#080 · Ở nhà và sinh hoạt

冷蔵庫に牛乳が残っています。

れいぞうこにぎゅうにゅうがのこっています

Ý nghĩa

Trong tủ lạnh vẫn còn sữa.

#081 · Bạn bè và giao tiếp

一緒に映画を見に行きませんか。

いっしょにえいがをみにいきませんか

Ý nghĩa

Bạn có muốn đi xem phim cùng không?

#082 · Bạn bè và giao tiếp

今日は少し疲れているので、また今度にしませんか。

きょうはすこしつかれているので、またこんどにしませんか

Ý nghĩa

Hôm nay tôi hơi mệt, để lần khác được không?

#083 · Bạn bè và giao tiếp

その話を聞いて、びっくりしました。

そのはなしをきいて、びっくりしました

Ý nghĩa

Nghe chuyện đó tôi ngạc nhiên lắm.

#084 · Bạn bè và giao tiếp

写真を撮ってもらってもいいですか。

しゃしんをとってもらってもいいですか

Ý nghĩa

Bạn chụp ảnh giúp tôi được không?

#085 · Bạn bè và giao tiếp

友達が来るので、部屋を片づけています。

ともだちがくるので、へやをかたづけています

Ý nghĩa

Vì bạn sắp tới nên tôi đang dọn phòng.

#086 · Bạn bè và giao tiếp

彼はまだ来ていないようです。

かれはまだきていないようです

Ý nghĩa

Có vẻ anh ấy vẫn chưa đến.

#087 · Bạn bè và giao tiếp

みんなで料理を作ることにしました。

みんなでりょうりをつくることにしました

Ý nghĩa

Chúng tôi quyết định cùng nhau nấu ăn.

#088 · Bạn bè và giao tiếp

どんな音楽をよく聞きますか。

どんなおんがくをよくききますか

Ý nghĩa

Bạn thường nghe thể loại nhạc nào?

#089 · Bạn bè và giao tiếp

会えてうれしかったです。

あえてうれしかったです

Ý nghĩa

Tôi rất vui vì đã được gặp bạn.

#090 · Bạn bè và giao tiếp

ごめんなさい、約束を忘れていました。

ごめんなさい、やくそくをわすれていました

Ý nghĩa

Xin lỗi, tôi đã quên mất cuộc hẹn.

#091 · Ý kiến và điều kiện

この映画はおもしろいと思います。

このえいがはおもしろいとおもいます

Ý nghĩa

Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.

#092 · Ý kiến và điều kiện

その方法のほうが簡単だと思います。

そのほうほうのほうがかんたんだとおもいます

Ý nghĩa

Tôi nghĩ cách đó đơn giản hơn.

#093 · Ý kiến và điều kiện

雨でも試合はありますか。

あめでもしあいはありますか

Ý nghĩa

Dù trời mưa thì trận đấu vẫn diễn ra chứ?

#094 · Ý kiến và điều kiện

時間があれば、一緒に行きたいです。

じかんがあれば、いっしょにいきたいです

Ý nghĩa

Nếu có thời gian, tôi muốn đi cùng.

#095 · Ý kiến và điều kiện

もっと練習すれば、上手になりますよ。

もっとれんしゅうすれば、じょうずになりますよ

Ý nghĩa

Nếu luyện tập thêm, bạn sẽ giỏi hơn đó.

#096 · Ý kiến và điều kiện

この店は駅から近くて便利です。

このみせはえきからちかくてべんりです

Ý nghĩa

Tiệm này gần ga nên rất tiện.

#097 · Ý kiến và điều kiện

説明を読んでも、よく分かりません。

せつめいをよんでも、よくわかりません

Ý nghĩa

Dù đọc hướng dẫn rồi tôi vẫn không hiểu lắm.

#098 · Ý kiến và điều kiện

それはちょっと難しいかもしれません。

それはちょっとむずかしいかもしれません

Ý nghĩa

Chuyện đó có lẽ hơi khó.

#099 · Ý kiến và điều kiện

私は青いほうが好きです。

わたしはあおいほうがすきです

Ý nghĩa

Tôi thích cái màu xanh hơn.

#100 · Ý kiến và điều kiện

何を買うか、まだ考えています。

なにをかうか、まだかんがえています

Ý nghĩa

Tôi vẫn đang suy nghĩ nên mua gì.