← Trở lại N4

Mẫu đọc hiểu N4

24 mẫu đọc hiểu N4: trình tự, lý do, so sánh, điều kiện; có ví dụ và trắc nghiệm.

Danh sách mẫu đọc hiểu

Hiển thị 24 trong 24 mẫu

Mẫu và ví dụ được biên soạn phục vụ ôn tập, không phải bản chép đề thi JLPT.

#001 · Dẫn ý và thời gian

〜てから

Sau khi làm A thì B

Ví dụ 1

宿題を終えてから、テレビを見ます。

→ Làm xong bài tập rồi tôi mới xem TV.

Ghi chú đọc hiểu

Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.

#002 · Dẫn ý và thời gian

〜た後で

Sau khi đã làm

Ví dụ 1

映画を見た後で、感想を話しました。

→ Sau khi xem phim, chúng tôi trao đổi cảm nghĩ.

Ghi chú đọc hiểu

Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.

#003 · Dẫn ý và thời gian

〜間に

Trong khi, trong khoảng

Ví dụ 1

母が料理している間に、部屋を片づけました。

→ Tôi dọn phòng trong lúc mẹ nấu ăn.

Ghi chú đọc hiểu

Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.

#004 · Dẫn ý và thời gian

〜ときに

Khi, vào lúc

Ví dụ 1

困ったときに、友達が助けてくれました。

→ Khi gặp khó khăn, bạn đã giúp tôi.

Ghi chú đọc hiểu

Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.

#005 · Dẫn ý và thời gian

〜ながら

Vừa A vừa B

Ví dụ 1

音楽を聞きながら、勉強します。

→ Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

Ghi chú đọc hiểu

Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.

#006 · Dẫn ý và thời gian

〜ようになりました

Đã trở nên có thể, dần hình thành

Ví dụ 1

毎日練習して、漢字が読めるようになりました。

→ Nhờ luyện mỗi ngày, tôi đã đọc được Kanji.

Ghi chú đọc hiểu

Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.

#007 · Nguyên nhân và mục đích

〜ために

Để thực hiện mục đích

Ví dụ 1

留学するために、お金をためています。

→ Tôi tiết kiệm tiền để đi du học.

Ghi chú đọc hiểu

Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.

#008 · Nguyên nhân và mục đích

〜ように

Để có thể, sao cho

Ví dụ 1

忘れないように、メモを取ります。

→ Tôi ghi chú để không quên.

Ghi chú đọc hiểu

Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.

#009 · Nguyên nhân và mục đích

〜ので

Vì, do

Ví dụ 1

電車が遅れたので、会議に遅刻しました。

→ Vì tàu trễ, tôi đã đến họp muộn.

Ghi chú đọc hiểu

Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.

#010 · Nguyên nhân và mục đích

そのため

Vì lý do đó

Ví dụ 1

雨が続きました。そのため、試合は中止です。

→ Mưa kéo dài, vì vậy trận đấu bị hủy.

Ghi chú đọc hiểu

Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.

#011 · Nguyên nhân và mục đích

〜おかげで

Nhờ (kết quả tốt)

Ví dụ 1

先生のおかげで、合格できました。

→ Nhờ giáo viên mà tôi đã thi đỗ.

Ghi chú đọc hiểu

Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.

#012 · Nguyên nhân và mục đích

〜せいで

Tại, do (hệ quả xấu)

Ví dụ 1

寝不足のせいで、集中できません。

→ Vì thiếu ngủ mà tôi không tập trung được.

Ghi chú đọc hiểu

Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.

#013 · Đối lập và so sánh

〜のに

Mặc dù... nhưng

Ví dụ 1

早く出たのに、遅刻しました。

→ Mặc dù đi sớm, tôi vẫn đến muộn.

Ghi chú đọc hiểu

Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.

#014 · Đối lập và so sánh

それなのに

Ấy vậy mà

Ví dụ 1

約束しました。それなのに、来ませんでした。

→ Đã hứa rồi, vậy mà anh ấy không đến.

Ghi chú đọc hiểu

Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.

#015 · Đối lập và so sánh

一方で

Mặt khác

Ví dụ 1

この店は安いです。一方で、駅から遠いです。

→ Quán này rẻ, nhưng mặt khác lại xa ga.

Ghi chú đọc hiểu

Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.

#016 · Đối lập và so sánh

〜より〜のほうが

B hơn A

Ví dụ 1

車より電車のほうが便利です。

→ Đi tàu tiện hơn đi ô tô.

Ghi chú đọc hiểu

Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.

#017 · Đối lập và so sánh

〜ほど〜ない

Không bằng

Ví dụ 1

今日は昨日ほど寒くありません。

→ Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Ghi chú đọc hiểu

Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.

#018 · Đối lập và so sánh

〜だけでなく

Không chỉ... mà còn

Ví dụ 1

この公園は広いだけでなく、静かです。

→ Công viên này không chỉ rộng mà còn yên tĩnh.

Ghi chú đọc hiểu

Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.

#019 · Điều kiện và giả định

〜たら

Nếu, khi đã

Ví dụ 1

雨がやんだら、出かけましょう。

→ Nếu mưa tạnh, mình đi ra ngoài nhé.

Ghi chú đọc hiểu

Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.

#020 · Điều kiện và giả định

〜ば

Nếu (điều kiện)

Ví dụ 1

時間があれば、手伝います。

→ Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp.

Ghi chú đọc hiểu

Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.

#021 · Điều kiện và giả định

〜なら

Nếu nói về, nếu là

Ví dụ 1

日本へ行くなら、春がいいですよ。

→ Nếu đi Nhật thì mùa xuân rất đẹp.

Ghi chú đọc hiểu

Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.

#022 · Điều kiện và giả định

〜ても

Dù có... vẫn

Ví dụ 1

高くても、必要なら買います。

→ Dù đắt, nếu cần tôi vẫn mua.

Ghi chú đọc hiểu

Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.

#023 · Điều kiện và giả định

〜場合は

Trong trường hợp

Ví dụ 1

遅れる場合は、電話してください。

→ Trong trường hợp đến muộn, hãy gọi điện.

Ghi chú đọc hiểu

Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.

#024 · Điều kiện và giả định

〜ことにします

Quyết định sẽ làm

Ví dụ 1

来月から運動することにします。

→ Tôi quyết định tập thể dục từ tháng sau.

Ghi chú đọc hiểu

Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.