#001 · Dẫn ý và thời gian
〜てから
Sau khi làm A thì B
Ví dụ 1
宿題を終えてから、テレビを見ます。
→ Làm xong bài tập rồi tôi mới xem TV.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
24 mẫu đọc hiểu N4: trình tự, lý do, so sánh, điều kiện; có ví dụ và trắc nghiệm.
Hiển thị 24 trong 24 mẫu
Mẫu và ví dụ được biên soạn phục vụ ôn tập, không phải bản chép đề thi JLPT.
#001 · Dẫn ý và thời gian
Sau khi làm A thì B
Ví dụ 1
宿題を終えてから、テレビを見ます。
→ Làm xong bài tập rồi tôi mới xem TV.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
#002 · Dẫn ý và thời gian
Sau khi đã làm
Ví dụ 1
映画を見た後で、感想を話しました。
→ Sau khi xem phim, chúng tôi trao đổi cảm nghĩ.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
#003 · Dẫn ý và thời gian
Trong khi, trong khoảng
Ví dụ 1
母が料理している間に、部屋を片づけました。
→ Tôi dọn phòng trong lúc mẹ nấu ăn.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
#004 · Dẫn ý và thời gian
Khi, vào lúc
Ví dụ 1
困ったときに、友達が助けてくれました。
→ Khi gặp khó khăn, bạn đã giúp tôi.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
#005 · Dẫn ý và thời gian
Vừa A vừa B
Ví dụ 1
音楽を聞きながら、勉強します。
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
#006 · Dẫn ý và thời gian
Đã trở nên có thể, dần hình thành
Ví dụ 1
毎日練習して、漢字が読めるようになりました。
→ Nhờ luyện mỗi ngày, tôi đã đọc được Kanji.
Ghi chú đọc hiểu
Chú ý thứ tự hành động, thời gian và thói quen trong đoạn.
#007 · Nguyên nhân và mục đích
Để thực hiện mục đích
Ví dụ 1
留学するために、お金をためています。
→ Tôi tiết kiệm tiền để đi du học.
Ghi chú đọc hiểu
Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.
#008 · Nguyên nhân và mục đích
Để có thể, sao cho
Ví dụ 1
忘れないように、メモを取ります。
→ Tôi ghi chú để không quên.
Ghi chú đọc hiểu
Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.
#009 · Nguyên nhân và mục đích
Vì, do
Ví dụ 1
電車が遅れたので、会議に遅刻しました。
→ Vì tàu trễ, tôi đã đến họp muộn.
Ghi chú đọc hiểu
Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.
#010 · Nguyên nhân và mục đích
Vì lý do đó
Ví dụ 1
雨が続きました。そのため、試合は中止です。
→ Mưa kéo dài, vì vậy trận đấu bị hủy.
Ghi chú đọc hiểu
Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.
#011 · Nguyên nhân và mục đích
Nhờ (kết quả tốt)
Ví dụ 1
先生のおかげで、合格できました。
→ Nhờ giáo viên mà tôi đã thi đỗ.
Ghi chú đọc hiểu
Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.
#012 · Nguyên nhân và mục đích
Tại, do (hệ quả xấu)
Ví dụ 1
寝不足のせいで、集中できません。
→ Vì thiếu ngủ mà tôi không tập trung được.
Ghi chú đọc hiểu
Đọc kỹ nguyên nhân thực tế và mục đích dự định vì hai loại này khác nhau.
#013 · Đối lập và so sánh
Mặc dù... nhưng
Ví dụ 1
早く出たのに、遅刻しました。
→ Mặc dù đi sớm, tôi vẫn đến muộn.
Ghi chú đọc hiểu
Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.
#014 · Đối lập và so sánh
Ấy vậy mà
Ví dụ 1
約束しました。それなのに、来ませんでした。
→ Đã hứa rồi, vậy mà anh ấy không đến.
Ghi chú đọc hiểu
Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.
#015 · Đối lập và so sánh
Mặt khác
Ví dụ 1
この店は安いです。一方で、駅から遠いです。
→ Quán này rẻ, nhưng mặt khác lại xa ga.
Ghi chú đọc hiểu
Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.
#016 · Đối lập và so sánh
B hơn A
Ví dụ 1
車より電車のほうが便利です。
→ Đi tàu tiện hơn đi ô tô.
Ghi chú đọc hiểu
Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.
#017 · Đối lập và so sánh
Không bằng
Ví dụ 1
今日は昨日ほど寒くありません。
→ Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Ghi chú đọc hiểu
Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.
#018 · Đối lập và so sánh
Không chỉ... mà còn
Ví dụ 1
この公園は広いだけでなく、静かです。
→ Công viên này không chỉ rộng mà còn yên tĩnh.
Ghi chú đọc hiểu
Đặc biệt chú ý câu sau 'nhưng', vì ý chính thường nằm ở đó.
#019 · Điều kiện và giả định
Nếu, khi đã
Ví dụ 1
雨がやんだら、出かけましょう。
→ Nếu mưa tạnh, mình đi ra ngoài nhé.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.
#020 · Điều kiện và giả định
Nếu (điều kiện)
Ví dụ 1
時間があれば、手伝います。
→ Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.
#021 · Điều kiện và giả định
Nếu nói về, nếu là
Ví dụ 1
日本へ行くなら、春がいいですよ。
→ Nếu đi Nhật thì mùa xuân rất đẹp.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.
#022 · Điều kiện và giả định
Dù có... vẫn
Ví dụ 1
高くても、必要なら買います。
→ Dù đắt, nếu cần tôi vẫn mua.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.
#023 · Điều kiện và giả định
Trong trường hợp
Ví dụ 1
遅れる場合は、電話してください。
→ Trong trường hợp đến muộn, hãy gọi điện.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.
#024 · Điều kiện và giả định
Quyết định sẽ làm
Ví dụ 1
来月から運動することにします。
→ Tôi quyết định tập thể dục từ tháng sau.
Ghi chú đọc hiểu
Tìm chính xác điều kiện để hiểu hành động sẽ xảy ra khi nào.