← Trở lại N5

Cụm từ nghe N5

80 cụm từ giao tiếp theo 8 chủ đề, có Hiragana, nghĩa tiếng Việt, trắc nghiệm đọc chọn nghĩa.

Danh sách cụm từ nghe

Đang hiển thị 80 trong 80 cụm từ

Cụm từ biên soạn để luyện chọn nghĩa, không phải bản chép lời chính thức của đề JLPT.

#001 · Chào hỏi và phép lịch sự

おはようございます。

おはようございます

Ý nghĩa

Chào buổi sáng (lịch sự).

#002 · Chào hỏi và phép lịch sự

こんにちは。

こんにちは

Ý nghĩa

Xin chào (ban ngày).

#003 · Chào hỏi và phép lịch sự

こんばんは。

こんばんは

Ý nghĩa

Chào buổi tối.

#004 · Chào hỏi và phép lịch sự

おやすみなさい。

おやすみなさい

Ý nghĩa

Chúc ngủ ngon.

#005 · Chào hỏi và phép lịch sự

ありがとうございます。

ありがとうございます

Ý nghĩa

Cảm ơn rất nhiều.

#006 · Chào hỏi và phép lịch sự

どういたしまして。

どういたしまして

Ý nghĩa

Kkhông có chi.

#007 · Chào hỏi và phép lịch sự

すみません。

すみません

Ý nghĩa

Xin lỗi / làm phiền một chút.

#008 · Chào hỏi và phép lịch sự

ごめんなさい。

ごめんなさい

Ý nghĩa

Tôi xin lỗi.

#009 · Chào hỏi và phép lịch sự

はじめまして。

はじめまして

Ý nghĩa

Rất vui được gặp lần đầu.

#010 · Chào hỏi và phép lịch sự

よろしくお願いします。

よろしくおねがいします

Ý nghĩa

Mong được giúp đỡ / rất mong được làm quen.

#011 · Trong lớp học

もう一度お願いします。

もういちどおねがいします

Ý nghĩa

Làm ơn nói lại một lần nữa.

#012 · Trong lớp học

ゆっくり話してください。

ゆっくりはなしてください

Ý nghĩa

Làm ơn nói chậm lại.

#013 · Trong lớp học

分かりました。

わかりました

Ý nghĩa

Tôi hiểu rồi.

#014 · Trong lớp học

分かりません。

わかりません

Ý nghĩa

Tôi không hiểu.

#015 · Trong lớp học

質問があります。

しつもんがあります

Ý nghĩa

Tôi có câu hỏi.

#016 · Trong lớp học

ここを見てください。

ここをみてください

Ý nghĩa

Hãy nhìn vào đây.

#017 · Trong lớp học

本を開いてください。

ほんをひらいてください

Ý nghĩa

Hãy mở sách ra.

#018 · Trong lớp học

よく聞いてください。

よくきいてください

Ý nghĩa

Hãy nghe cho kỹ.

#019 · Trong lớp học

名前を書いてください。

なまえをかいてください

Ý nghĩa

Hãy viết tên của bạn.

#020 · Trong lớp học

何ページですか。

なんぺーじですか

Ý nghĩa

Trang mấy vậy?

#021 · Trong lớp học

テストは明日です。

てすとはあしたです

Ý nghĩa

Bài kiểm tra là ngày mai.

#022 · Mua sắm

これはいくらですか。

これはいくらですか

Ý nghĩa

Cái này giá bao nhiêu?

#023 · Mua sắm

これをください。

これをください

Ý nghĩa

Cho tôi cái này.

#024 · Mua sắm

あのかばんを見せてください。

あのかばんをみせてください

Ý nghĩa

Cho tôi xem cái cặp đằng kia.

#025 · Mua sắm

りんごを二つください。

りんごをふたつください

Ý nghĩa

Cho tôi hai trái táo.

#026 · Mua sắm

赤いのはありますか。

あかいのはありますか

Ý nghĩa

Có cái màu đỏ không?

#027 · Mua sắm

これは高いですね。

これはたかいですね

Ý nghĩa

Cái này đắt quá nhỉ.

#028 · Mua sắm

カードで払います。

かーどではらいます

Ý nghĩa

Tôi trả bằng thẻ.

#029 · Mua sắm

袋をください。

ふくろをください

Ý nghĩa

Cho tôi một cái túi.

#030 · Mua sắm

全部で千円です。

ぜんぶでせんえんです

Ý nghĩa

Tổng cộng một ngàn yên.

#031 · Nhà ga và đường đi

駅はどこですか。

えきはどこですか

Ý nghĩa

Nhà ga ở đâu vậy?

#032 · Nhà ga và đường đi

まっすぐ行ってください。

まっすぐいってください

Ý nghĩa

Hãy đi thẳng.

#033 · Nhà ga và đường đi

右に曲がってください。

みぎにまがってください

Ý nghĩa

Hãy rẽ phải.

#034 · Nhà ga và đường đi

左に曲がってください。

ひだりにまがってください

Ý nghĩa

Hãy rẽ trái.

#035 · Nhà ga và đường đi

この電車は東京へ行きますか。

このでんしゃはとうきょうへいきますか

Ý nghĩa

Tàu này có đi Tokyo không?

#036 · Nhà ga và đường đi

次の駅で降ります。

つぎのえきでおります

Ý nghĩa

Tôi xuống ở ga kế tiếp.

#037 · Nhà ga và đường đi

切符を買います。

きっぷをかいます

Ý nghĩa

Tôi mua vé tàu.

#038 · Nhà ga và đường đi

バスで行きましょう。

ばすでいきましょう

Ý nghĩa

Mình đi bằng xe buýt nha.

#039 · Nhà ga và đường đi

ここから遠いですか。

ここからとおいですか

Ý nghĩa

Từ đây có xa không?

#040 · Nhà ga và đường đi

歩いて十分です。

あるいてじゅっぷんです

Ý nghĩa

Đi bộ mười phút.

#041 · Thời gian và lịch hẹn

今、何時ですか。

いまなんじですか

Ý nghĩa

Bây giờ mấy giờ?

#042 · Thời gian và lịch hẹn

八時半です。

はちじはんです

Ý nghĩa

Tám giờ rưỡi.

#043 · Thời gian và lịch hẹn

今日は何曜日ですか。

きょうはなんようびですか

Ý nghĩa

Hôm nay thứ mấy?

#044 · Thời gian và lịch hẹn

明日は休みです。

あしたはやすみです

Ý nghĩa

Ngày mai được nghỉ.

#045 · Thời gian và lịch hẹn

いつ行きますか。

いついきますか

Ý nghĩa

Khi nào đi vậy?

#046 · Thời gian và lịch hẹn

来週の月曜日です。

らいしゅうのげつようびです

Ý nghĩa

Thứ Hai tuần sau.

#047 · Thời gian và lịch hẹn

あと五分です。

あとごふんです

Ý nghĩa

Còn năm phút nữa.

#048 · Thời gian và lịch hẹn

何時からですか。

なんじからですか

Ý nghĩa

Bắt đầu từ mấy giờ?

#049 · Thời gian và lịch hẹn

三時までです。

さんじまでです

Ý nghĩa

Cho tới ba giờ.

#050 · Thời gian và lịch hẹn

日曜日は家にいます。

にちようびはいえにいます

Ý nghĩa

Chủ nhật tôi ở nhà.

#051 · Sinh hoạt hằng ngày

おなかがすきました。

おなかがすきました

Ý nghĩa

Tôi đói bụng rồi.

#052 · Sinh hoạt hằng ngày

のどがかわきました。

のどがかわきました

Ý nghĩa

Tôi khát nước rồi.

#053 · Sinh hoạt hằng ngày

いただきます。

いただきます

Ý nghĩa

Lời nói trước khi bắt đầu ăn.

#054 · Sinh hoạt hằng ngày

ごちそうさまでした。

ごちそうさまでした

Ý nghĩa

Lời cảm ơn sau khi ăn.

#055 · Sinh hoạt hằng ngày

行ってきます。

いってきます

Ý nghĩa

Tôi đi nha, lát về.

#056 · Sinh hoạt hằng ngày

行ってらっしゃい。

いってらっしゃい

Ý nghĩa

Đi nhé, đi đường cẩn thận.

#057 · Sinh hoạt hằng ngày

ただいま。

ただいま

Ý nghĩa

Tôi về rồi nè.

#058 · Sinh hoạt hằng ngày

おかえりなさい。

おかえりなさい

Ý nghĩa

Mừng bạn về nhà.

#059 · Sinh hoạt hằng ngày

手を洗ってください。

てをあらってください

Ý nghĩa

Hãy rửa tay.

#060 · Sinh hoạt hằng ngày

少し待ってください。

すこしまってください

Ý nghĩa

Làm ơn chờ một chút.

#061 · Sinh hoạt hằng ngày

ここに座ってください。

ここにすわってください

Ý nghĩa

Hãy ngồi ở đây.

#062 · Giao tiếp với bạn bè

お元気ですか。

おげんきですか

Ý nghĩa

Bạn có khỏe không?

#063 · Giao tiếp với bạn bè

はい、元気です。

はい、げんきです

Ý nghĩa

Ừ, tôi khỏe.

#064 · Giao tiếp với bạn bè

お名前は何ですか。

おなまえはなんですか

Ý nghĩa

Bạn tên gì?

#065 · Giao tiếp với bạn bè

どこから来ましたか。

どこからきましたか

Ý nghĩa

Bạn đến từ đâu?

#066 · Giao tiếp với bạn bè

日本語を勉強しています。

にほんごをべんきょうしています

Ý nghĩa

Tôi đang học tiếng Nhật.

#067 · Giao tiếp với bạn bè

一緒に行きませんか。

いっしょにいきませんか

Ý nghĩa

Đi cùng nhau không?

#068 · Giao tiếp với bạn bè

いいですね。

いいですね

Ý nghĩa

Hay quá nhỉ.

#069 · Giao tiếp với bạn bè

大丈夫です。

だいじょうぶです

Ý nghĩa

Ổn rồi / không sao đâu.

#070 · Giao tiếp với bạn bè

どうしましたか。

どうしましたか

Ý nghĩa

Có chuyện gì vậy?

#071 · Giao tiếp với bạn bè

日本語が少し話せます。

にほんごがすこしはなせます

Ý nghĩa

Tôi nói được một ít tiếng Nhật.

#072 · Ăn uống và nhà hàng

メニューをください。

めにゅーをください

Ý nghĩa

Cho tôi xin thực đơn.

#073 · Ăn uống và nhà hàng

水をお願いします。

みずをおねがいします

Ý nghĩa

Cho tôi xin nước.

#074 · Ăn uống và nhà hàng

何を食べますか。

なにをたべますか

Ý nghĩa

Bạn ăn món gì?

#075 · Ăn uống và nhà hàng

私はカレーにします。

わたしはかれーにします

Ý nghĩa

Tôi chọn món cà ri.

#076 · Ăn uống và nhà hàng

これはおいしいです。

これはおいしいです

Ý nghĩa

Món này ngon.

#077 · Ăn uống và nhà hàng

辛くないですか。

からくないですか

Ý nghĩa

Món này không cay hả?

#078 · Ăn uống và nhà hàng

お会計をお願いします。

おかいけいをおねがいします

Ý nghĩa

Cho tôi tính tiền.

#079 · Ăn uống và nhà hàng

朝ごはんを食べました。

あさごはんをたべました

Ý nghĩa

Tôi ăn sáng rồi.

#080 · Ăn uống và nhà hàng

コーヒーとお茶、どちらがいいですか。

こーひーとおちゃ、どちらがいいですか

Ý nghĩa

Bạn thích cà phê hay trà hơn?