Tra từ: “カラー”

カラー

カラー

màu sắc

Tôi muốn một cuộn phim màu để in.

Các từ liên quan với カラー

49 từ liên quan

カラー

カラー

→

màu sắc, tính chất, đặc điểm, bầu không khí

カラー

カラー

→

nhuộm màu (tóc); nhuộm màu

カラード

カラード

→

có màu (người); có màu

カラーコーディネーター

カラーコーディネーター

→

người điều phối màu sắc; người điều phối màu sắc

カラード

カラード

→

Người da màu (dân tộc Nam Phi)

カラー

カラー

→

cổ áo

カラーセパレーション

カラーセパレーション

→

tách màu

カラーイメージスキャナ

カラーイメージスキャナ

→

máy quét đồ họa

カラーチャート

カラーチャート

→

bảng màu (màu sắc)

カラートーン

カラートーン

→

tông màu màn hình; tông màu màn hình; tông màu cơ học; tông màu cơ học

カラースプレー

カラースプレー

→

sơn phun màu, sơn phun màu

カラーコレクション

カラーコレクション

→

sự chỉnh sửa màu sắc; sự chỉnh sửa màu sắc

カラーチップ

カラーチップ

→

chip màu (màu sắc), biểu đồ màu, thẻ tham chiếu màu

カラーコンディショニング

カラーコンディショニング

→

điều hòa màu sắc; điều hòa màu sắc

カラートタン

カラートタン

→

tấm thép mạ kẽm màu (màu)

カラーコーディネーション

カラーコーディネーション

→

phối hợp màu sắc

カラーピーマン

カラーピーマン

→

ớt chuông chín; ớt chuông bất kỳ màu nào trừ màu xanh

カラードストーン

カラードストーン

→

đá màu; đá màu

カラーコーディネート

カラーコーディネート

→

sự phối hợp màu sắc (màu sắc)

カラーガード

カラーガード

→

bảo vệ màu; bảo vệ màu

カラーネガフィルム

カラーネガフィルム

→

phim âm bản màu (màu)

カラーバー

カラーバー

→

thanh màu (mẫu thử nghiệm truyền hình); thanh màu

カラーコーン

カラーコーン

→

nón giao thông; nón an toàn

カラーパレット

カラーパレット

→

bảng màu

カラーサークル

カラーサークル

→

vòng tròn màu

カラーストーン

カラーストーン

→

đá quý (ngoài kim cương, ví dụ: ruby, sapphire, v.v.)

カラーコピー機

カラーコピーき

→

máy photocopy màu, máy photocopy màu

カラースペース

カラースペース

→

không gian màu; không gian màu

カラーイメージ

カラーイメージ

→

hình ảnh màu

カラーダイナミックス

カラーダイナミックス

→

động lực màu sắc; động lực màu sắc

カラーコンタクトレンズ

カラーコンタクトレンズ

→

kính áp tròng màu; kính áp tròng màu; kính áp tròng mỹ phẩm; kính áp tròng trang trí

カラーギャング

カラーギャング

→

nhóm lưu manh mà các thành viên đều mặc quần áo cùng màu (lấy cảm hứng từ các băng đảng đường phố Hoa Kỳ; đặc biệt liên kết với Ikebukuro vào cuối những năm 1990)

カラーアナリスト

カラーアナリスト

→

nhà phân tích màu sắc

カラーグラフィックス

カラーグラフィックス

→

đồ họa màu

カラーシャツ

カラーシャツ

→

áo màu

カラーディスプレー

カラーディスプレー

→

sự hiển thị màu sắc; sự hiển thị màu sắc

カラーコンビネーション

カラーコンビネーション

→

sự kết hợp màu sắc; sự kết hợp màu sắc

カラーインク

カラーインク

→

mực màu; mực màu

カラーグレーディング

カラーグレーディング

→

phân loại màu sắc; phân loại màu sắc

カラーアレンジメント

カラーアレンジメント

→

sự sắp xếp màu sắc; sự sắp xếp màu sắc

カラースキャナー

カラースキャナー

→

máy quét màu (màu)

カラーバリエーション

カラーバリエーション

→

sự biến đổi màu sắc (màu sắc), sự đa dạng của màu sắc

カラーコード

カラーコード

→

mã màu

カラーフィールドペインティング

カラーフィールドペインティング

→

bức tranh trường màu

カラーフィルム

カラーフィルム

→

phim màu (màu)

カラービット

カラービット

→

bit màu

カラースキーム

カラースキーム

→

cách phối màu; cách phối màu

カラーコピー

カラーコピー

→

bản sao màu; bản sao màu

カラースケール

カラースケール

→

thang màu