Tra từ: “ガム”
ガム
ガム
nhai kẹo cao su
Kẹo cao su dính chặt vào đế giày.
Các từ liên quan với ガム
ガム
ガム
kẹo cao su; cao su
ガムシロ
ガムシロ
xi-rô gomme; xi-rô kẹo cao su
ガムシロップ
ガムシロップ
xi-rô gomme; xi-rô kẹo cao su
ガムシ科
ガムシか
Hydrophilidae (họ côn trùng bao gồm bọ nhặt nước)
ガムテ
ガムテ
băng đóng gói
ガムテープ
ガムテープ
băng đóng gói
ガムドロップ
ガムドロップ
kẹo cao su
ガムボ
ガムボ
kẹo cao su
ガムシ
ガムシ
Bọ nhặt nước (họ Hydrophilidae)
ガムラン
ガムラン
gamelan (ban nhạc truyền thống Indonesia)
ガム・シロップ
ガム・シロップ
xi-rô gomme; xi-rô kẹo cao su
ガム・テープ
ガム・テープ
băng đóng gói
ガム靴
ガムぐつ
giày cao su; ủng cao su; giày wellington
ガム
ガム
đảo Guam
瓜姆
ガム
đảo Guam
瓦無
ガム
đảo Guam