Tra từ: “ナンバー”
ナンバー
ナンバー
con số
Các từ liên quan với ナンバー
ナンバー
ナンバー
biển số; biển số xe
ナンバープレート
ナンバープレート
biển số; biển số xe; biển số xe
ナンバーワン
ナンバーワン
số một
ナンバーエイト
ナンバーエイト
số 8 (trong bóng bầu dục)
ナンバークロス
ナンバークロス
ô chữ số (var. of kanji trò chơi ô chữ với các số trong đó các ô vuông có cùng số chứa cùng một chữ kanji)
ナンバーサイン
ナンバーサイン
ký hiệu số; ký hiệu băm; ký hiệu bảng Anh
ナンバースクール
ナンバースクール
(một trong) tám trường trung học sớm nhất và danh tiếng nhất (thời Minh Trị)
ナンバーディスプレー
ナンバーディスプレー
hiển thị số
ナンバープレイス
ナンバープレイス
sudoku
ナンバーポータビリティー
ナンバーポータビリティー
(điện thoại di động) khả năng di chuyển số
ナンバー2
ナンバーツー
số hai
ナンバーディスプレー
ナンバーディスプレー
ID người gọi (trên điện thoại)
ナンバー2
ナンバーツー
chỉ huy thứ hai
ナンバーディスプレイ
ナンバーディスプレイ
hiển thị số
ナンバープレース
ナンバープレース
sudoku
ナンバーリング
ナンバーリング
đánh số
ナンバー・エイト
ナンバー・エイト
số 8 (trong bóng bầu dục)
ナンバー・クロス
ナンバー・クロス
ô chữ số (var. of kanji trò chơi ô chữ với các số trong đó các ô vuông có cùng số chứa cùng một chữ kanji)
ナンバー・スクール
ナンバー・スクール
(một trong) tám trường trung học sớm nhất và danh tiếng nhất (thời Minh Trị)
ナンバー・プレート
ナンバー・プレート
biển số; biển số xe; biển số xe
ナンバー・ポータビリティー
ナンバー・ポータビリティー
(điện thoại di động) khả năng di chuyển số
ナンバー・ワン
ナンバー・ワン
số một
ナンバー2
ナンバー・ツー
số hai
ナンバーディスプレイ
ナンバーディスプレイ
ID người gọi (trên điện thoại)
ナンバーリング
ナンバーリング
máy đánh số
ナンバー2
ナンバー・ツー
chỉ huy thứ hai
ナンバー・ディスプレー
ナンバー・ディスプレー
hiển thị số
ナンバー・プレイス
ナンバー・プレイス
sudoku
ナンバー・ディスプレー
ナンバー・ディスプレー
ID người gọi (trên điện thoại)
ナンバー・ディスプレイ
ナンバー・ディスプレイ
hiển thị số
ナンバー・プレース
ナンバー・プレース
sudoku
ナンバー・ディスプレイ
ナンバー・ディスプレイ
ID người gọi (trên điện thoại)