Tra từ: “ナンバー”

ナンバー

ナンバー

con số

Các từ liên quan với ナンバー

32 từ liên quan

ナンバー

ナンバー

→

biển số; biển số xe

ナンバープレート

ナンバープレート

→

biển số; biển số xe; biển số xe

ナンバーワン

ナンバーワン

→

số một

ナンバーエイト

ナンバーエイト

→

số 8 (trong bóng bầu dục)

ナンバークロス

ナンバークロス

→

ô chữ số (var. of kanji trò chơi ô chữ với các số trong đó các ô vuông có cùng số chứa cùng một chữ kanji)

ナンバーサイン

ナンバーサイン

→

ký hiệu số; ký hiệu băm; ký hiệu bảng Anh

ナンバースクール

ナンバースクール

→

(một trong) tám trường trung học sớm nhất và danh tiếng nhất (thời Minh Trị)

ナンバーディスプレー

ナンバーディスプレー

→

hiển thị số

ナンバープレイス

ナンバープレイス

→

sudoku

ナンバーポータビリティー

ナンバーポータビリティー

→

(điện thoại di động) khả năng di chuyển số

ナンバー2

ナンバーツー

→

số hai

ナンバーディスプレー

ナンバーディスプレー

→

ID người gọi (trên điện thoại)

ナンバー2

ナンバーツー

→

chỉ huy thứ hai

ナンバーディスプレイ

ナンバーディスプレイ

→

hiển thị số

ナンバープレース

ナンバープレース

→

sudoku

ナンバーリング

ナンバーリング

→

đánh số

ナンバー・エイト

ナンバー・エイト

→

số 8 (trong bóng bầu dục)

ナンバー・クロス

ナンバー・クロス

→

ô chữ số (var. of kanji trò chơi ô chữ với các số trong đó các ô vuông có cùng số chứa cùng một chữ kanji)

ナンバー・スクール

ナンバー・スクール

→

(một trong) tám trường trung học sớm nhất và danh tiếng nhất (thời Minh Trị)

ナンバー・プレート

ナンバー・プレート

→

biển số; biển số xe; biển số xe

ナンバー・ポータビリティー

ナンバー・ポータビリティー

→

(điện thoại di động) khả năng di chuyển số

ナンバー・ワン

ナンバー・ワン

→

số một

ナンバー2

ナンバー・ツー

→

số hai

ナンバーディスプレイ

ナンバーディスプレイ

→

ID người gọi (trên điện thoại)

ナンバーリング

ナンバーリング

→

máy đánh số

ナンバー2

ナンバー・ツー

→

chỉ huy thứ hai

ナンバー・ディスプレー

ナンバー・ディスプレー

→

hiển thị số

ナンバー・プレイス

ナンバー・プレイス

→

sudoku

ナンバー・ディスプレー

ナンバー・ディスプレー

→

ID người gọi (trên điện thoại)

ナンバー・ディスプレイ

ナンバー・ディスプレイ

→

hiển thị số

ナンバー・プレース

ナンバー・プレース

→

sudoku

ナンバー・ディスプレイ

ナンバー・ディスプレイ

→

ID người gọi (trên điện thoại)