Tra từ: “ベース”
ベース
ベース
cơ sở; chủ đề; thành phần cơ bản
Cuba Libre là một loại cocktail có nền rượu rum.
Các từ liên quan với ベース
ベースキャンプ
ベースキャンプ
trại căn cứ
ベースアップ
ベースアップ
tăng lương cơ bản; tăng lương cơ bản; tăng lương
ベース
ベース
căn cứ (ví dụ: quân đội); kho
ベース
ベース
cơ sở; túi cơ sở
ベースランニング
ベースランニング
cơ sở chạy
ベースカバー
ベースカバー
bao phủ một căn cứ
ベースアドレス
ベースアドレス
địa chỉ cơ sở
ベースバンド伝送
ベースバンドでんそう
truyền băng cơ sở
ベースダウン
ベースダウン
giảm mức lương cơ bản, giảm lương cơ bản, giảm lương
ベースボールカード
ベースボールカード
thẻ bóng chày
ベースバンドLAN
ベースバンドラン
mạng LAN băng tần cơ sở
ベースラインドキュメント
ベースラインドキュメント
tài liệu cơ sở
ベースステーション
ベースステーション
trạm cơ sở
ベースロード
ベースロード
tải cơ sở (điện, gas, v.v.); tải cơ sở
ベースレジスタ
ベースレジスタ
đăng ký cơ sở
ベースバンド
ベースバンド
băng cơ sở
ベースアドレスレジスタ
ベースアドレスレジスタ
thanh ghi địa chỉ cơ sở
ベース基地
ベースきち
trạm cơ sở
ベースボール
ベースボール
bóng chày
ベース64
ベースろくじゅうよん
cơ sở64
ベース板
ベースいた
tấm đế; tấm đế
ベースギター
ベースギター
đàn guitar bass
ベースポイント
ベースポイント
điểm cơ bản; điểm quy chiếu
ベースマネー
ベースマネー
cơ sở tiền tệ; cơ sở tiền tệ
ベースコーチ
ベースコーチ
huấn luyện viên cơ sở
ベースメイク
ベースメイク
trang điểm nền; kem nền
ベースライン
ベースライン
đường cơ sở
ベースジャンプ
ベースジャンプ
Nhảy CƠ SỞ
ベースボーカル
ベースボーカル
tay guitar bass, người cũng hát;ca sĩ bass
ベースメモリ
ベースメモリ
bộ nhớ cơ sở
ベースとする
ベースとする
làm cơ sở cho cái gì đó; biến cái gì đó thành cơ sở
ベースメント
ベースメント
tầng hầm
ベース
ベース
âm trầm; thanh ghi thấp
ベース
ベース
guitar bass; bass điện; bass
ベース
ベース
âm trầm đôi;contrabass;âm trầm
ベースライン・ドキュメント
ベースライン・ドキュメント
tài liệu cơ sở
ベース・アップ
ベース・アップ
tăng lương cơ bản; tăng lương cơ bản; tăng lương
ベースドラム
ベースドラム
trống trầm
ベース・アドレス
ベース・アドレス
địa chỉ cơ sở
ベース・アドレス・レジスタ
ベース・アドレス・レジスタ
thanh ghi địa chỉ cơ sở
ベース・カバー
ベース・カバー
bao phủ một căn cứ
ベース・キャンプ
ベース・キャンプ
trại căn cứ
ベース・ギター
ベース・ギター
đàn guitar bass
ベース・コーチ
ベース・コーチ
huấn luyện viên cơ sở
ベース・ステーション
ベース・ステーション
trạm cơ sở
ベース・ダウン
ベース・ダウン
giảm mức lương cơ bản, giảm lương cơ bản, giảm lương
ベース・メイク
ベース・メイク
trang điểm nền; kem nền
ベース・マネー
ベース・マネー
cơ sở tiền tệ; cơ sở tiền tệ
ベース・ポイント
ベース・ポイント
điểm cơ bản; điểm quy chiếu