Tra từ: “万千”

万千

ばんせん

con số khổng lồ

Thông tin Kun/On

万MẶC; VẠN
On
まん;ばん
Kun
よろず
Số nét
3

・mười nghìn

・10.000

1 2 3
千THIÊN
On
せん
Kun
ち
Số nét
3

・ngàn

1 2 3