Tra từ: “上り坂”

上り坂

のぼりざか

đi lên; lên dốc; dốc lên

Con đường dẫn vào làng.

Thông tin Kun/On

上THƯỚNG; THƯỢNG
On
じょう;しょう;しゃん
Kun
うえ;-うえ;うわ-;かみ;あ.げる;-あ.げる;あ.がる;-あ.がる;あ.がり;-あ.がり;のぼ.る;のぼ.り;のぼ.せる;のぼ.す;たてまつ.る
Số nét
3

・trên

・lên

1 2 3
坂BẢN; PHẢN
On
はん
Kun
さか
Số nét
7

・độ dốc

・nghiêng

・đồi

1 2 3 4 5 6 7

Các từ liên quan với 上り坂

1 từ liên quan