Tra từ: “上品”

上品

じょうひん

thanh lịch; tinh tế; bóng bẩy; sành điệu

Cô ấy khá đàng hoàng trong cách cư xử.

Thông tin Kun/On

上THƯỚNG; THƯỢNG
On
じょう;しょう;しゃん
Kun
うえ;-うえ;うわ-;かみ;あ.げる;-あ.げる;あ.がる;-あ.がる;あ.がり;-あ.がり;のぼ.る;のぼ.り;のぼ.せる;のぼ.す;たてまつ.る
Số nét
3

・trên

・lên

1 2 3
品PHẨM
On
ひん;ほん
Kun
しな
Số nét
9

・hàng hóa

・sàng lọc

・nhân phẩm

・bài viết

・quầy ăn

1 2 3 4 5 6 7 8 9

Các từ liên quan với 上品

4 từ liên quan