上THƯỚNG; THƯỢNG
- On
- じょう;しょう;しゃん
- Kun
- うえ;-うえ;うわ-;かみ;あ.げる;-あ.げる;あ.がる;-あ.がる;あ.がり;-あ.がり;のぼ.る;のぼ.り;のぼ.せる;のぼ.す;たてまつ.る
- Số nét
- 3
・trên
・lên
じょうひん
thanh lịch; tinh tế; bóng bẩy; sành điệu
Cô ấy khá đàng hoàng trong cách cư xử.
・trên
・lên
・hàng hóa
・sàng lọc
・nhân phẩm
・bài viết
・quầy ăn