おか
ngọn đồi; độ cao; gò đất; vùng đất cao
Ngọn đồi có tầm nhìn đẹp.
・đồi
・knoll
きゅうりょう
đồi; đồi
điểm thưởng được trao cho người chiến thắng khi kết thúc trò chơi
những ngọn đồi nhấp nhô; chân đồi
きゅうじょう
đỉnh đồi
きゅうしん
mụn nhọt; mụn nhọt
おかよしがも
gadwall (Anas strepera)
きゅうりょうちたい
vùng đồi; vùng đồi núi
つかさ
gò; đồi
おかべ
vùng lân cận một ngọn đồi