Tra từ: “二つ繭”

二つ繭

ふたつまゆ

kén đôi

Thông tin Kun/On

二NHỊ
On
に;じ
Kun
ふた;ふた.つ;ふたたび
Số nét
2

・hai

・hai cấp tiến (số 7)

1 2
繭KIỂN
On
けん
Kun
まゆ;きぬ
Số nét
18

・kén

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18