さみだれ
cơn mưa đầu hè
・năm
・tháng
・mặt trăng
・cơn mưa
さみだれしき
cách liên tục; phong cách không liên tục; kéo đi kéo lại
さみだれぐも
đám mây trong mùa mưa
さつきあめ