Tra từ: “五月雨”

五月雨

さみだれ

cơn mưa đầu hè

Thông tin Kun/On

五NGŨ
On
ご
Kun
いつ;いつ.つ
Số nét
4

・năm

1 2 3 4
月NGUYỆT
On
げつ;がつ
Kun
つき
Số nét
4

・tháng

・mặt trăng

1 2 3 4
雨VÚ; VŨ; VỤ
On
う
Kun
あめ;あま-;-さめ
Số nét
8

・cơn mưa

1 2 3 4 5 6 7 8

Các từ liên quan với 五月雨

3 từ liên quan