Tra từ: “人気役者”

人気役者

にんきやくしゃ

sân khấu được yêu thích; ngôi sao

Thông tin Kun/On

人NHÂN; NHƠN
On
じん;にん
Kun
ひと;-り;-と
Số nét
2

・người

1 2
気KHÍ
On
き;け
Kun
いき
Số nét
6

・tinh thần

・tâm trí

・không khí

・khí quyển

・tâm trạng

1 2 3 4 5 6
役DỊCH
On
やく;えき
Kun
—
Số nét
7

・nhiệm vụ

・chiến tranh

・chiến dịch

・dự thảo lao động

・văn phòng

・dịch vụ

・vai trò

1 2 3 4 5 6 7
者GIẢ
On
しゃ
Kun
もの
Số nét
8

・ai đó

・người

1 2 3 4 5 6 7 8