Tra từ: “何も”

何も

なにも

(không) bất cứ điều gì; (không có gì) chút nào; không có gì

Người không mắc sai lầm sẽ không làm gì cả.

Thông tin Kun/On

何HÀ
On
か
Kun
なに;なん;なに-;なん-
Số nét
7

・cái gì

1 2 3 4 5 6 7

Các từ liên quan với 何も

17 từ liên quan