Tra từ: “俄か雨”

俄か雨

にわかあめ

tắm mưa

Có những cơn mưa rào biệt lập.

Thông tin Kun/On

俄NGA
On
が
Kun
にわか
Số nét
9

・đột ngột, đột ngột, cải tiến

1 2 3 4 5 6 7 8 9
雨VÚ; VŨ; VỤ
On
う
Kun
あめ;あま-;-さめ
Số nét
8

・cơn mưa

1 2 3 4 5 6 7 8