Tra từ: “値安”

値安

ねやす

rẻ tiền

Thông tin Kun/On

値TRỊ; TRỰC
On
ち
Kun
ね;あたい
Số nét
10

・giá

・chi phí

・giá trị

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
安AN; YÊN
On
あん
Kun
やす.い;やす.まる;やす;やす.らか
Số nét
6

・thư giãn

・rẻ

・thấp

・yên tĩnh

・nghỉ ngơi

・hài lòng

・bình yên

1 2 3 4 5 6