Tra từ: “優生”

優生

ゆうせい

thuyết ưu sinh

Thông tin Kun/On

優ƯU
On
ゆう;う
Kun
やさ.しい;すぐ.れる;まさ.る
Số nét
17

・dịu dàng

・excel

・vượt trội

・diễn viên

・siêu việt

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
生SANH; SINH
On
せい;しょう
Kun
い.きる;い.かす;い.ける;う.まれる;うま.れる;う.まれ;うまれ;う.む;お.う;は.える;は.やす;き;なま;なま-;な.る;な.す;む.す;-う
Số nét
5

・đời sống

・chính hãng

・sinh

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 優生

5 từ liên quan