Tra từ: “光る棒”

光る棒

ひかるぼう

que phát sáng; que đèn neon

Thông tin Kun/On

光QUANG
On
こう
Kun
ひか.る;ひかり
Số nét
6

・tia

・ánh sáng

1 2 3 4 5 6
棒BỔNG
On
ぼう
Kun
—
Số nét
12

・thanh

・cây gậy

・cây cột

・câu lạc bộ

・dây chuyền

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12