開KHAIOnかいKunひら.く;ひら.き;-びら.き;ひら.ける;あ.く;あ.けるSố nét12・mở・mở ra・mở niêm phongVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
処XỨ; XỬOnしょKunところ;-こ;お.るSố nét5・vứt bỏ・quản lý・xử lý・bản án・kết án・hành động・cư xử・địa điểmVẽ lại 1 2 3 4 5