開KHAIOnかいKunひら.く;ひら.き;-びら.き;ひら.ける;あ.く;あ.けるSố nét12・mở・mở ra・mở niêm phongVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
期CƠ; KI; KY; KÌ; KỲOnき;ごKun—Số nét12・khoảng thời gian・thời gian・ngày・thời hạnVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12