Tra từ: “内臓脂肪”

内臓脂肪

ないぞうしぼう

mỡ nội tạng

Thông tin Kun/On

内NẠP; NỘI
On
ない;だい
Kun
うち
Số nét
4

・bên trong

・giữa

・nhà

1 2 3 4
臓TẠNG
On
ぞう
Kun
はらわた
Số nét
19

・ruột, nội tạng, ruột

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
脂CHI; CHỈ
On
し
Kun
あぶら
Số nét
10

・chất béo

・dầu mỡ

・mỡ động vật

・mỡ lợn

・nhựa thông

・kẹo cao su

・hắc ín

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
肪PHƯƠNG
On
ぼう
Kun
—
Số nét
8

・béo phì

・béo

1 2 3 4 5 6 7 8