Tra từ: “出す”

出す

だす

lấy ra; thoát ra

Bạn có thể rút một số tiền ra khỏi ngân hàng, nếu bạn cần.

Thông tin Kun/On

出XUÝ; XUẤT; XÍCH
On
しゅつ;すい
Kun
で.る;-で;だ.す;-だ.す;い.でる;い.だす
Số nét
5

・thoát

・rời đi

・đi ra

・đưa ra

・nhô ra

1 2 3 4 5

Các từ liên quan với 出す

12 từ liên quan