出XUÝ; XUẤT; XÍCHOnしゅつ;すいKunで.る;-で;だ.す;-だ.す;い.でる;い.だすSố nét5・thoát・rời đi・đi ra・đưa ra・nhô raVẽ lại 1 2 3 4 5
簿BẠ; BẠC; BỘOnぼKun—Số nét19・đăng ký・sổ ghi chépVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19