割CÁTOnかつKunわ.る;わり;わ.り;わ.れる;さ.くSố nét12・tỷ lệ・tương đối・chia・cắt・táchVẽ lại 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
当ĐANG; ĐÁNG; ĐƯƠNGOnとうKunあ.たる;あ.たり;あ.てる;あ.て;まさ.に;まさ.にべしSố nét6・đánh・đúng・thích hợp・chính mìnhVẽ lại 1 2 3 4 5 6