Tra từ: “動力源”

動力源

どうりょくげん

nguồn sức mạnh

Thông tin Kun/On

動ĐỘNG
On
どう
Kun
うご.く;うご.かす
Số nét
11

・di chuyển

・chuyển động

・thay đổi

・nhầm lẫn

・shift

・lắc

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
力LỰC
On
りょく;りき;りい
Kun
ちから
Số nét
2

・sức mạnh, sức mạnh, mạnh mẽ, căng thẳng, chịu đựng, nỗ lực

1 2
源NGUYÊN
On
げん
Kun
みなもと
Số nét
13

・nguồn

・xuất xứ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13